VSHIP Machine & Equipment Mining Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY & THIếT Bị Mỏ TOàN CầU VSHIP
3
进口笔数
5
出口笔数
$56.8K
进口金额
$115.9K
出口金额
2024-05-16
最近进口
2023-12-07
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108999997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9PMDXD |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | A4 Đường D4,Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY & THIẾT BỊ MỎ TOÀN CẦU VSHIP |
| 企业英文名称 | VSHIP MACHINE & EQUIPMENT MINING GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A4 Đường D4,Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84929158668 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 281820 | 氧化铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $44.2K |
| 中国 | 2 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $47.0K |
| 中国 | 2 | $45.5K |
| 老挝 | 1 | $21.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Furuan Metal Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.2K | 氧化铁 |
| Jiangxi JXSC Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 矿物处理机器、矿物粉碎机 |
| Zhejiang Zhongke Magnetic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 金属永磁体、非金属永磁体 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Yang Ma (Chongqing) Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.0K | 氧化铝 |
| Guangxi Furuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.2K | 锌氧化物、氧化铁 |
| Li Hui Mining & Processing Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $21.8K | 氧化铁 |
| Cambodian Jin Liang Metallic Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.6K | 未锻轧铅、铅粉 |
| Jingxi City Chensheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 氧化铁、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 氧化铁 | GUANGXI FURUAN METAL MATERIAL CO LTD | 越南 | $44.2K |
| 2023-05-18 | 非金属永磁体 | ZHEJIANG ZHONGKE MAGNETIC INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2023-01-18 | 矿物处理机器 | JIANGXI JXSC MINING MACHINERY CO | 中国 | $12.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 氧化铁 | Li Hui Mining & Processing Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21.8K |
| 2023-09-09 | 氧化铁 | GUANGXI FURUAN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2023-08-28 | 氧化铝 | SAN YANG MA (CHONGQING) LOGISTICS CO.,LTD | 越南 | $47.0K |
| 2023-08-22 | 氧化铁 | CAMBODIAN JIN LIANG METALLIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2023-02-14 | 氧化铁 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.3K |