Sunshine Trading & Investment Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư TRANG THIếT Bị áNH DươNG
- 邮箱7
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
243
进口笔数
8
出口笔数
$2.45M
进口金额
$21.2K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-01
最近出口
55
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313197530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77YBVX4 |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | 292/44 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRANG THIẾT BỊ ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SUNSHINE TRADING AND INVESTMENT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn Phòng 01, Tầng 09, Tòa Nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842835171086 |
| 邮箱 | ngoc@sunshine-equipment.com |
| 传真 | +842835171089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.05M |
| 意大利 | 69 | $436.4K |
| 法国 | 61 | $386.8K |
| 德国 | 8 | $178.0K |
| 美国 | 31 | $114.3K |
| 泰国 | 5 | $113.1K |
| 印度尼西亚 | 15 | $106.6K |
| 中国台湾 | 6 | $31.3K |
| 荷兰 | 4 | $11.8K |
| 新加坡 | 7 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $13.9K |
| 越南 | 2 | $4.3K |
| 马来西亚 | 1 | $442 |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dallas (Qingdao) Specialty Adsorbents Co., Ltd. | 中国 | 22 | $819.0K | 其他碱金属硅酸盐、25-70克非织造布 |
| Swedlinghaus S.r.l. | 意大利 | 19 | $195.7K | 肉类家禽加工机、厨房刀具 |
| Robot Coupe SNC | 法国 | 25 | $183.8K | 食品机械零件、食品加工机械 |
| Roller Grill International S.A. | 法国 | 22 | $169.7K | 热饮食品加热设备、20W以上固定电阻器 |
| f38c1e04dce4b124e5ec3f3a58ab7e05 | 15 | $106.6K | ||
| Eurotec S.r.l. | 意大利 | 9 | $71.0K | 机械零件、商用洗碗机 |
| Hamilton Beach Brands, Inc. | 中国 | 7 | $67.2K | 其他家用电动热器、电动食品处理器 |
| Siang Households (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $39.8K | 其他电子IC、热饮食品加热设备 |
| Dallas (Qingdao) Specialty Adsorbents Co., Ltd. | 美国 | 18 | $29.8K | 其他阴离子表面活性剂 |
| Santos SAS | 法国 | 8 | $15.3K | 饮料压榨机、食品加工机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TH F&B Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $13.9K | 其他碱金属硅酸盐、滤纸板 |
| TH F&B Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他碱金属硅酸盐 |
| TH F & B CO., LTD | 俄罗斯 | 1 | $2.6K | 其他碱金属硅酸盐、纸制包装容器 |
| ALI GROUP | 哈萨克斯坦 | 1 | $442 | 乙烯聚合物硬管、包覆橡胶绳 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他碱金属硅酸盐 | DALLAS (QINGDAO) SPECIALTY ADSORBENTS CO LTD | 中国 | $973 |
| 2026-04-18 | 其他碱金属硅酸盐 | DALLAS (QINGDAO) SPECIALTY ADSORBENTS CO LTD | 中国 | $47.1K |
| 2026-04-18 | 其他碱金属硅酸盐 | DALLAS (QINGDAO) SPECIALTY ADSORBENTS CO LTD | 中国 | $973 |
| 2026-04-18 | 25-70克非织造布 | DALLAS (QINGDAO) SPECIALTY ADSORBENTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-18 | 其他碱金属硅酸盐 | DALLAS (QINGDAO) SPECIALTY ADSORBENTS CO LTD | 中国 | $47.1K |
| 2026-04-18 | 25-70克非织造布 | DALLAS (QINGDAO) SPECIALTY ADSORBENTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-18 | 其他阴离子表面活性剂 | DALLAS (QINGDAO) SPECIALTY ADSORBENTS CO LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 其他阴离子表面活性剂 | DALLAS (QINGDAO) SPECIALTY ADSORBENTS CO LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 清洁用布 | DALLAS (QINGDAO) SPECIALTY ADSORBENTS CO LTD | 中国 | $292 |
| 2026-04-17 | 清洁用布 | DALLAS (QINGDAO) SPECIALTY ADSORBENTS CO LTD | 中国 | $292 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他碱金属硅酸盐 | TH F & B CO., LTD | — | $2.6K |
| 2025-08-27 | 其他碱金属硅酸盐 | TH F & B CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-04-14 | 其他电子IC | ALI GROUP | 马来西亚 | $442 |
| 2025-02-08 | 其他碱金属硅酸盐 | TH F & B CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2024-07-17 | 其他碱金属硅酸盐 | TH F & B CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-17 | 滤纸板 | TH F & B CO LTD | 柬埔寨 | $600 |
| 2024-05-07 | 滤纸板 | TH F & B CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-05-06 | 其他碱金属硅酸盐 | TH F & B CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2024-01-07 | 滤纸板 | TH F & B CO LTD | 柬埔寨 | $750 |
| 2024-01-06 | 其他碱金属硅酸盐 | TH F & B CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |