La Mega Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 471 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LA MEGA VIệT NAM
471
进口笔数
1
出口笔数
$40.66M
进口金额
$18.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-12-05
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316092977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9EJFBB |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Số 32/2A1 Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LA MEGA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LA MEGA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32/2A1 Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84935555173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200870 | 加工桃及油桃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 268 | $27.17M |
| 中国 | 196 | $12.88M |
| 波兰 | 7 | $611.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Food Minsithichote Co., Ltd. | 泰国 | 173 | $14.99M | 其他食品制剂、3公斤内绿茶 |
| Ding Fong Food Co., Ltd. | 泰国 | 49 | $8.75M | 其他非酒精饮料 |
| Anhui Dangshan Beijiafu Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 81 | $4.96M | 加工桃及油桃 |
| Mintana Co., Ltd. | 泰国 | 33 | $2.77M | 其他食品制剂、3公斤内绿茶 |
| Jiangsu Brilliant Food Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.25M | 加工桃及油桃 |
| Zhangzhou Greencan Food Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.06M | 加工桃及油桃、保藏伞菌菇 |
| Qingdao HYZLIN Biology Development Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.80M | 藻酸聚合物、植物粘液剂 |
| Zhangzhou Winwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.49M | 加工桃及油桃、保藏伞菌菇 |
| Chiangsaen Food Products Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $654.4K | 其他加工水果 |
| Mlekovita Dairy Cooperative | 波兰 | 7 | $611.6K | 1-6%脂肪乳品、其他干酪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Winwin Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.7K | 加工桃及油桃 |
近期贸易明细
进口(共 471)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | FOOD MINSITHICHOTE CO LTD | 泰国 | $93.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | FOOD MINSITHICHOTE CO LTD | 泰国 | $93.0K |
| 2026-04-22 | 藻酸聚合物 | QINGDAO HYZLIN BIOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $67.5K |
| 2026-04-22 | 藻酸聚合物 | QINGDAO HYZLIN BIOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $67.5K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FOOD MINSITHICHOTE CO LTD | 泰国 | $93.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FOOD MINSITHICHOTE CO LTD | 泰国 | $93.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FOOD MINSITHICHOTE CO LTD | 泰国 | $46.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FOOD MINSITHICHOTE CO LTD | 泰国 | $93.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FOOD MINSITHICHOTE CO LTD | 泰国 | $93.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FOOD MINSITHICHOTE CO LTD | 泰国 | $46.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 加工桃及油桃 | ZHANGZHOU WINWIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $18.7K |