La Mega Viet Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 494 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LA MEGA VIệT NAM

494
进口笔数
1
出口笔数
$42.38M
进口金额
$18.7K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2023-12-05
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.51M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.16M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $850.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 11 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-01进口 $799.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $813.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $966.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.02M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.03M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $701.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.20M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.40M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $623.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.61M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $234.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $485.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $717.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $939.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.32M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $801.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $833.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.39M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.06M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $944.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $611.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $979.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $348.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.29M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.70M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.51M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $921.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $799.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.16M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $850.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 11 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-01进口 $799.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $813.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $966.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.02M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.03M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $701.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.20M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.40M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $623.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.61M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $234.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $485.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $717.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $939.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.32M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $801.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $833.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.39M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.06M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $944.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $611.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $979.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $348.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.29M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.70M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.51M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $921.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $799.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316092977
企查查编码QVNT9EJFBB
成立日期2020-01-03
联系地址Số 32/2A1 Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LA MEGA VIỆT NAM
企业英文名称LA MEGA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32/2A1 Đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84935555173
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
200870加工桃及油桃
220299其他非酒精饮料
391310藻酸聚合物
200899其他加工水果
0902103公斤内绿茶
0401201-6%脂肪乳品
130239植物粘液剂

出口

HS 编码产品
200870加工桃及油桃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国289$28.77M
中国198$13.00M
波兰7$611.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$18.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Food Minsithichote Co., Ltd.泰国184$15.87M其他食品制剂、3公斤内绿茶
Ding Fong Food Co., Ltd.泰国50$8.94M其他食品制剂、其他非酒精饮料
Anhui Dangshan Beijiafu Foodstuffs Co., Ltd.中国82$4.99M加工桃及油桃、加工柑橘水果
Mintana Co., Ltd.泰国38$3.19M其他食品制剂、3公斤内绿茶
Jiangsu Brilliant Food Co., Ltd.中国38$2.25M加工桃及油桃、沙丁鱼制品
Zhangzhou Greencan Food Co., Ltd.中国24$2.15M加工桃及油桃、保藏伞菌菇
Qingdao HYZLIN Biology Development Co., Ltd.中国33$1.80M藻酸聚合物、植物粘液剂
Zhangzhou Winwin Import & Export Co., Ltd.中国17$1.49M加工桃及油桃、保藏伞菌菇
Chiangsaen Food Products Co., Ltd.泰国15$778.3K其他加工水果
Mlekovita Dairy Cooperative波兰7$611.6K1-6%脂肪乳品、其他干酪

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangzhou Winwin Import & Export Co., Ltd.越南1$18.7K加工桃及油桃

近期贸易明细

进口(共 494)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他食品制剂Food Minsithichote Co., Ltd.泰国$91.8K
2026-06-22其他食品制剂Food Minsithichote Co., Ltd.泰国$45.9K
2026-06-19其他加工水果Lampang Food Products Co., Ltd.泰国$1
2026-06-18其他加工水果Chiangsaen Food Products Co., Ltd.泰国$37.4K
2026-06-18加工桃及油桃Zhangzhou Greencan Food Co., Ltd.中国$91.0K
2026-06-16其他食品制剂Food Minsithichote Co., Ltd.泰国$91.0K
2026-06-16其他食品制剂Food Minsithichote Co., Ltd.泰国$91.0K
2026-06-12其他食品制剂Mintana Co., Ltd.泰国$45.8K
2026-06-05其他食品制剂Mintana Co., Ltd.泰国$91.9K
2026-06-05加工桃及油桃Anhui Dangshan Beijiafu Foodstuffs Co., Ltd.中国$30.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-05加工桃及油桃ZHANGZHOU WINWIN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$18.7K

相关企业 · 同类产品

La Mega Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →