Greenchapter Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 粘土及耐火土
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Greenchapter
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310869015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVF09TH |
| 成立日期 | 2011-05-20 |
| 联系地址 | 90 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Greenchapter |
| 企业英文名称 | GREENCHAPTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250870 | 粘土及耐火土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kenji Sakura | 日本 | 1 | $3.1K | 粘土及耐火土、其他矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 粘土及耐火土 | Kenji Sakura | 日本 | $3.1K |