Phat Dat Technology Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Phát Đạt
10
进口笔数
0
出口笔数
$22.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312881667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05G3D39 |
| 成立日期 | 2014-08-05 |
| 联系地址 | 1/3/9 Nguyễn Thái Sơn, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHAT DAT TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/3/9 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84919311689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $22.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Kangbao Co., Ltd. | 中国 | 6 | $19.2K | 其他印刷机零件、塑料容器 |
| Kezojet (Shanghai) Intelligence & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| YKS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $171 | 钢铁螺钉螺栓、自动数据处理输入输出单元 |
| HK Loxin Trading Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 电力控制板、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU KANGBAO CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-04 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU KANGBAO CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-02-04 | 非CRT显示器 | GUANGZHOU KANGBAO CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-04 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU KANGBAO CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-02-04 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU KANGBAO CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-02-04 | 其他电子IC | GUANGZHOU KANGBAO CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-02-04 | 其他电子IC | GUANGZHOU KANGBAO CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-02-04 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU KANGBAO CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-02-04 | 其他泵和提升机 | GUANGZHOU KANGBAO CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-10-30 | 其他泵和提升机 | GUANGZHOU KANGBAO CO LTD | 中国 | $540 |