YTC House Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH YTC HOUSE
63
进口笔数
0
出口笔数
$828.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109832239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4W8UJE |
| 成立日期 | 2021-11-25 |
| 联系地址 | Số 10, Đường Xóm Thọ, Đội 6, Thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YTC HOUSE |
| 企业英文名称 | YTC HOUSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Đường Xóm Thọ, Đội 6, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84988664422 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $828.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $468.9K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $359.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 塑料家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-10-22 | 非办公金属家具 | PINGXIANG JUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-22 | 非办公金属家具 | PINGXIANG JUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-22 | 非办公金属家具 | PINGXIANG JUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-22 | 非办公金属家具 | PINGXIANG JUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-10-20 | 玩具模型 | PINGXIANG JUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-10-20 | 其他座椅 | PINGXIANG JUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-10-20 | 其他纺织制品 | PINGXIANG JUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-10-20 | 其他座椅 | PINGXIANG JUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-10-20 | 其他座椅 | PINGXIANG JUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |