GLS Shipping Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI BIểN GLS
84
进口笔数
2
出口笔数
$606.8K
进口金额
$8.14M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-06-23
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312390972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF98CFNF |
| 成立日期 | 2013-07-29 |
| 联系地址 | S26-28 Đường số 1, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN GLS |
| 企业英文名称 | GLS SHIPPING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | S26-28 Đường số 1, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0610 - Khai thác dầu thô 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862648989 |
| 传真 | +84862618989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 890110 | 载人游轮 |
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $189.7K |
| 中国 | 27 | $186.7K |
| 欧盟 | 19 | $177.3K |
| 德国 | 4 | $30.8K |
| 日本 | 4 | $8.4K |
| 荷兰 | 4 | $7.5K |
| 意大利 | 2 | $4.2K |
| 奥地利 | 1 | $1.2K |
| 瑞典 | 1 | $874 |
| 捷克 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $8.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $169.3K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| KOPA Marine Services Co., Ltd. | 中国 | 8 | $65.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| DB Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $64.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $51.7K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Hanker Marine Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.3K | 非泡沫橡胶密封件、合金钢焊管 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $36.1K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| TZ (Dongtai) Marine Fittings Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.8K | 轴承座、非泡沫橡胶密封件 |
| Euro Kytex Engineering B.V. | 荷兰 | 6 | $12.6K | 阀门零件、加强橡胶带 |
| Tai Ocean Marine Services Ltd. | 中国 | 4 | $9.5K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Sebo Marine Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $8.8K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philippine Span Asia Carrier Corp. | 菲律宾 | 2 | $8.14M | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 火花点火发动机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 火花点火发动机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 日本 | $540 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $92 |
| 2026-04-23 | 火花点火发动机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 火花点火发动机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $520 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $21 |
| 2026-04-23 | 轴承座 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $468 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | Segero Marine Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-23 | 火花点火发动机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 日本 | $564 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | Segero Marine Co., Ltd. | 日本 | $14 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 载人游轮 | PHILIPPINE SPAN ASIA CARRIER CORP. | 菲律宾 | $4.06M |
| 2023-06-16 | 其他货船 | PHILIPPINE SPAN ASIA CARRIER CORP. | 菲律宾 | $4.06M |
| 2023-06-16 | 非轻质石油 | PHILIPPINE SPAN ASIA CARRIER CORP. | 菲律宾 | $9.2K |
| 2023-06-16 | 非轻质石油 | PHILIPPINE SPAN ASIA CARRIER CORP. | 菲律宾 | $1.7K |
| 2023-06-16 | 非轻质石油 | PHILIPPINE SPAN ASIA CARRIER CORP. | 菲律宾 | $13.5K |
| 2023-06-16 | 非轻质石油 | PHILIPPINE SPAN ASIA CARRIER CORP. | 菲律宾 | $263 |