Hung Hoa LS Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 胸罩
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HùNG HòA LS
291
进口笔数
0
出口笔数
$8.43M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900897502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6WFQ4D |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | SH2-33 khu đô thị APEC Diamond Park, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG HÒA LS |
| 企业英文名称 | HUNG HOA LS IMPORT EXPORT AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH2-33 khu đô thị APEC Diamond Park, Xã Mai Pha(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84984068407 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 291 | $8.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 196 | $5.76M | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 95 | $2.67M | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 合成纤维袜类 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-16 | 男棉裤 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-16 | 化纤针织服装 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-08-16 | 女式针织外套 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-08-16 | 塑纺容器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-16 | 塑纺容器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-08-16 | 化纤女裙 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2024-08-16 | 塑料衣着附件 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2024-08-16 | 其他纺织服装 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-16 | 非棉针织背心 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $200 |