High Accurate Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Chính Xác Cao
9
进口笔数
0
出口笔数
$28.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107395569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TRD9M0 |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 126/21 Kim Hoa, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHÍNH XÁC CAO |
| 企业英文名称 | HIGH ACCURATE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 126/21 Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +842466748087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $25.9K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu VEOEL Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.0K | 可互换冲压工具、可互换工具 |
| Maanshan Yaoxie Blade Mould Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 机床零件、可互换冲压工具 |
| Jiangsu Veoell Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 可互换冲压工具、机床零件附件 |
| Mate Precision Technologies | 美国 | 1 | $2.4K | 可互换冲压工具、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 可互换冲压工具 | JIANGSU VEOELL INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-08-04 | 可互换冲压工具 | JIANGSU VEOELL INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-08-04 | 可互换冲压工具 | JIANGSU VEOELL INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-08-04 | 可互换冲压工具 | JIANGSU VEOELL INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-05-23 | 可互换冲压工具 | JIANGSU VEOELL INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $556 |
| 2025-05-23 | 可互换冲压工具 | JIANGSU VEOELL INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $692 |
| 2025-04-23 | 可互换冲压工具 | JIANGSU VEOEL INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-04-23 | 可互换冲压工具 | JIANGSU VEOEL INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-04-23 | 可互换冲压工具 | JIANGSU VEOEL INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $556 |
| 2025-04-23 | 可互换冲压工具 | JIANGSU VEOEL INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |