Balin Marine Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT HàNG HảI BALIN
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502440183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63B995M |
| 成立日期 | 2020-11-25 |
| 联系地址 | 324/26 đường Bình Giã, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HÀNG HẢI BALIN |
| 企业英文名称 | BALIN MARINE TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27/2 Phạm Văn Dinh, Phường Thắng Nhất(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02543856366 |
| 邮箱 | info@balinmarine.com.vn |
| 官网 | www.balinmarine.com.vn |
| 传真 | 02543856366 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $832.3K |
| 日本 | 1 | $372.0K |
| 韩国 | 8 | $320.0K |
| 印度 | 2 | $89.3K |
| 意大利 | 6 | $38.8K |
| 马来西亚 | 2 | $23.5K |
| 美国 | 1 | $14.8K |
| 英国 | 1 | $435 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSP Precision Steel Tube Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $832.3K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| HK CORP ORATION | 中国香港 | 9 | $407.7K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| AH & M Energy Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $372.0K | 大直径焊管、10mm以上热轧钢板 |
| Cathodic Protection Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.5K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Rig Sol Ltd. | 英国 | 1 | $22.5K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| NOV Rig Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.8K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| PNR Italia S.r.l. | 意大利 | 2 | $7.8K | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| GEFSALES S.r.l. | 意大利 | 2 | $6.3K | 不锈钢管件、阀门龙头 |
| Elfor Controls S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他螺纹紧固件 |
| YNV Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 安全阀、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 无缝钢管 | TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $67.6K |
| 2024-03-21 | 无缝钢管 | TSP Precision Steel Tube Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.6K |
| 2024-03-21 | 无缝钢管 | TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $14.9K |
| 2024-03-18 | 无缝钢管 | TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $41.1K |
| 2024-03-18 | 无缝钢管 | TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $28.3K |
| 2024-03-18 | 无缝钢管 | TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $14.9K |
| 2024-03-18 | 无缝钢管 | TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $26.4K |
| 2024-03-18 | 无缝钢管 | TSP Precision Steel Tube Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2024-03-18 | 无缝钢管 | TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $639 |
| 2024-03-18 | 无缝钢管 | TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $425 |