Balin Marine Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 不锈钢管件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT HàNG HảI BALIN

26
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-21
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $808.9K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $195.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $808.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $158.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $371.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $195.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $808.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $158.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $371.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502440183
企查查编码QVN63B995M
成立日期2020-11-25
联系地址324/26 đường Bình Giã, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HÀNG HẢI BALIN
企业英文名称BALIN MARINE TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27/2 Phạm Văn Dinh, Phường Thắng Nhất(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02543856366
邮箱info@balinmarine.com.vn
官网www.balinmarine.com.vn
传真02543856366
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730723不锈钢管件
730431无缝钢管
401693非泡沫橡胶密封件
730640不锈钢焊管
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
842490喷雾机零件
391723硬质PVC管
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国5$832.3K
日本1$372.0K
韩国8$320.0K
印度2$89.3K
意大利6$38.8K
马来西亚2$23.5K
美国1$14.8K
英国1$435

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSP Precision Steel Tube Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国5$832.3K无缝钢管、无缝钢管线
HK CORP ORATION中国香港9$407.7K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
AH & M Energy Services Pte. Ltd.新加坡1$372.0K大直径焊管、10mm以上热轧钢板
Cathodic Protection Technology Pte. Ltd.新加坡2$23.5K其他铝制品、其他锌制品
Rig Sol Ltd.英国1$22.5K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
NOV Rig Solutions Pte. Ltd.新加坡1$14.8K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
PNR Italia S.r.l.意大利2$7.8K喷雾机零件、其他钢铁制品
GEFSALES S.r.l.意大利2$6.3K不锈钢管件、阀门龙头
Elfor Controls S.r.l.意大利1$2.2K非泡沫橡胶密封件、其他螺纹紧固件
YNV Co., Ltd.韩国1$1.6K安全阀、减压阀

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-21无缝钢管TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD泰国$67.6K
2024-03-21无缝钢管TSP Precision Steel Tube Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.6K
2024-03-21无缝钢管TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD泰国$14.9K
2024-03-18无缝钢管TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD泰国$41.1K
2024-03-18无缝钢管TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD泰国$28.3K
2024-03-18无缝钢管TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD泰国$14.9K
2024-03-18无缝钢管TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD泰国$26.4K
2024-03-18无缝钢管TSP Precision Steel Tube Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.9K
2024-03-18无缝钢管TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD泰国$639
2024-03-18无缝钢管TSP PRECISION STEEL TUBE MFG (THAILAND) CO LTD泰国$425

相关企业 · 同类产品

Balin Marine Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →