DL Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DL
8
进口笔数
2
出口笔数
$281.6K
进口金额
$6.0K
出口金额
2023-09-26
最近进口
2023-07-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202177440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6VAVSK |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | 268A/193 Văn Cao- An Khê 2, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DL |
| 企业英文名称 | DL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 268A/193 Văn Cao- An Khê 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02253581268 |
| 邮箱 | xnkdl.logistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $281.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.5K |
| 马来西亚 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xiongxing Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $223.3K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangdong Xiongxing Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.3K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bfc81214b22c8ba183860500aa8c6b23 | 1 | $3.5K | ||
| TRIVIO MULTI SERVICES | 马来西亚 | 1 | $2.5K | 其他纤维纸板容器、床垫支架 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 增塑聚氯乙烯板 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-09-26 | 增塑聚氯乙烯板 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-09-26 | 增塑聚氯乙烯板 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2023-09-26 | 增塑聚氯乙烯板 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-09-20 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-09-20 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-09-20 | 增塑聚氯乙烯板 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-09-20 | 增塑聚氯乙烯板 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-07-08 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU XIONGXING PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $15.8K |
| 2023-07-08 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU XIONGXING PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 非电照明器具 | TRIVIO MULTI SERVICES | 马来西亚 | $408 |
| 2023-07-20 | 非电照明器具 | TRIVIO MULTI SERVICES | 马来西亚 | $43 |
| 2023-07-20 | 非电照明器具 | TRIVIO MULTI SERVICES | 马来西亚 | $43 |
| 2023-07-20 | 非电照明器具 | TRIVIO MULTI SERVICES | 马来西亚 | $43 |
| 2023-07-20 | 非电照明器具 | TRIVIO MULTI SERVICES | 马来西亚 | $281 |
| 2023-07-20 | 非电照明器具 | TRIVIO MULTI SERVICES | 马来西亚 | $119 |
| 2023-07-20 | 非电照明器具 | TRIVIO MULTI SERVICES | 马来西亚 | $179 |
| 2023-07-20 | 非电照明器具 | TRIVIO MULTI SERVICES | 马来西亚 | $60 |
| 2023-07-20 | 非电照明器具 | TRIVIO MULTI SERVICES | 马来西亚 | $60 |
| 2023-07-20 | 非电照明器具 | TRIVIO MULTI SERVICES | 马来西亚 | $119 |