RUSTIC HOUSE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料涂层壁纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUSTIC HOUSE
5
进口笔数
0
出口笔数
$80.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313102634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62R5RJ5 |
| 成立日期 | 2015-01-20 |
| 联系地址 | 67/28A Hoàng Hoa Thám, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUSTIC HOUSE |
| 企业英文名称 | RUSTIC HOUSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 99 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0862896949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $70.3K |
| 印度 | 1 | $8.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUXURY CASANOVA | 意大利 | 3 | $69.5K | 加工大理石制品、低吸水率瓷砖 |
| LUXURY CASANOVA | 印度 | 1 | $8.5K | 簇绒地毯 |
| ELITIS | 法国 | 1 | $2.7K | 商业广告材料、塑料涂层壁纸 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 卧室木家具 | LUXURY CASANOVA | 意大利 | $3.3K |
| 2023-11-13 | 卧室木家具 | LUXURY CASANOVA | 意大利 | $806 |
| 2023-11-13 | 卧室木家具 | LUXURY CASANOVA | 意大利 | $444 |
| 2023-11-13 | 可调转椅 | LUXURY CASANOVA | 葡萄牙 | $768 |
| 2023-11-13 | 非办公金属家具 | LUXURY CASANOVA | 意大利 | $337 |
| 2023-11-13 | 发光二极管灯具 | LUXURY CASANOVA | 意大利 | $824 |
| 2023-11-13 | 发光二极管灯具 | LUXURY CASANOVA | 意大利 | $1.6K |
| 2023-11-13 | 卧室木家具 | LUXURY CASANOVA | 意大利 | $568 |
| 2023-11-13 | 软垫木座椅 | LUXURY CASANOVA | 意大利 | $603 |
| 2023-11-13 | 卧室木家具 | LUXURY CASANOVA | 意大利 | $320 |