Hoang Anh Design & Construction Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế Và XâY DựNG THươNG MạI HOàNG ANH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$41.7K
出口金额
—
最近进口
2023-10-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500625740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V7GVTG |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | Đường Phùng Chí Kiên, tổ 7, Phường Đồng Xuân, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH DESIGN AND CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Phùng Chí Kiên, tổ 7, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 0987039938 |
| 邮箱 | Hoanganh.tvtkxd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $41.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 9 | $41.7K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 非泡沫橡胶密封件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $651 |
| 2023-09-28 | 电热电阻器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $464 |
| 2023-09-28 | 电热电阻器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $534 |
| 2023-09-28 | 组合测量仪器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $621 |
| 2023-08-30 | 泵零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-30 | 气动直线发动机 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $714 |
| 2023-08-30 | 液压气压阀门 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.0K |
| 2023-08-30 | 电热电阻器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $363 |
| 2023-08-30 | 计量计数器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $816 |
| 2023-08-30 | 8465机器零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $892 |