Anh Anh Development & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và PHáT TRIểN ANH ANH
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107501023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX7XM9M |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | Số 114 A đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN ANH ANH |
| 企业英文名称 | ANH ANH DEVELOPMENT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114 A đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84911066001 |
| 邮箱 | anhanh.ltd2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.74M |
| 印度 | 1 | $24.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $855.1K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Hangzhou Auste Tehnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $166.4K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.6K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Mazzini Pump (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Purity Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.2K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Frog Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.6K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Hangzhou Lishida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.7K | 镀锌钢板、非电动提升机 |
| Zhejiang Jinxuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.4K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $305 |