Pham Gia Phat Import Export Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU PHạM GIA PHáT
67
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314186813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XSKM8J |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | 2385/95/4 Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU PHẠM GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | PHAM GIA PHAT IMPORT EXPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2385/95/4 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84835070668 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 45 | $905.9K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $184.5K | 车轮零件、家具配件 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $77.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $518 |
| 2025-06-17 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-06-17 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-06-17 | 自行车充气轮胎 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-06-17 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-06-17 | 自行车车架零件 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-17 | 车用照明信号装置 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-17 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $195 |
| 2025-06-17 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-06-17 | 车辆音响信号器 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $600 |