DC Flowers Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,240 笔 · 主营 鲜切兰花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DC FLOWERS

2,240
进口笔数
0
出口笔数
$10.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $575.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $63.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $212.7K · 80 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $252.7K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $194.2K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.8K · 85 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.2K · 82 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $201.9K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $199.1K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $178.1K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $184.4K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.9K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $172.8K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $222.9K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $262.3K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $367.5K · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $384.6K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $362.5K · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $331.6K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $269.2K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $391.3K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $293.6K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $286.9K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $268.6K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $443.6K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $574.5K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $491.5K · 93 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $521.5K · 95 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $501.6K · 96 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $575.6K · 100 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $258.5K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $167.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $407.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $63.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $212.7K · 80 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $252.7K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $194.2K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.8K · 85 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.2K · 82 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $201.9K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $199.1K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $178.1K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $184.4K · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.9K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $172.8K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $222.9K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $262.3K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $367.5K · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $384.6K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $362.5K · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $331.6K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $269.2K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $391.3K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $293.6K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $286.9K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $268.6K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $443.6K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $574.5K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $491.5K · 93 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $521.5K · 95 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $501.6K · 96 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $575.6K · 100 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $258.5K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $167.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $407.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317311893
企查查编码QVNDYUCN5M
成立日期2022-05-26
联系地址11/6 Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DC FLOWERS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11/6 Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838304465
邮箱diemchi2011@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060313鲜切兰花
060319其他鲜切花
060314鲜菊花
060311鲜切玫瑰
060420鲜切枝叶
060315鲜切百合
060312鲜切康乃馨
060490加工植物枝叶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1,873$8.07M
荷兰149$1.45M
中国157$352.9K
马来西亚53$186.8K
肯尼亚4$17.1K
厄瓜多尔4$4.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BJ Orchid (Thailand) Co., Ltd.泰国898$3.75M鲜切兰花、其他鲜切花
N & K Orchid Farms Co., Ltd.泰国677$3.20M鲜切兰花
Holex Flower B.V.荷兰144$1.43M其他鲜切花、鲜切百合
Prime Orchid Co., Ltd.泰国137$645.1K鲜切兰花、其他鲜切花
Yunnan Anke Flower Co., Ltd.中国151$337.7K其他鲜切花、鲜切枝叶
Quality Flower Co., Ltd.泰国83$270.7K鲜切兰花、鲜切玫瑰
Tanavan Orchids Co., Ltd.泰国62$180.3K鲜切兰花
Magnificent Associated Nurseries Sdn. Bhd.马来西亚46$168.6K鲜菊花
LPPL Shipping (Thailand) Ltd. Partnership泰国13$20.4K鲜切兰花、锌条棒线材
Kunming Zicha Qiuyu Flowers Co., Ltd.中国6$15.2K鲜切枝叶、鲜切玫瑰

近期贸易明细

进口(共 2,240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30鲜切兰花N & K Orchid Farms Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-04-30鲜切兰花N & K Orchid Farms Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-04-30鲜切兰花N & K Orchid Farms Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-04-30鲜切兰花N & K Orchid Farms Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-04-30鲜切兰花N & K Orchid Farms Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-04-30鲜切兰花N & K Orchid Farms Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-04-29鲜切兰花N & K Orchid Farms Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-04-29鲜切兰花N & K Orchid Farms Co., Ltd.泰国$1.5K
2026-04-29鲜切兰花N & K Orchid Farms Co., Ltd.泰国$1.5K
2026-04-29鲜切兰花N & K Orchid Farms Co., Ltd.泰国$1.3K

相关企业 · 同类产品

DC Flowers Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →