Hoang Khoi Trading Service Logistics Transportation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 柠檬及青柠

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Hoàng Khôi

32
进口笔数
240
出口笔数
$2.43M
进口金额
$3.78M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $482.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $306.4K · 3 笔出口 $21.2K · 3 笔2023-10进口 $63.5K · 1 笔出口 $61.0K · 8 笔2023-11进口 $60.9K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-01进口 $70.6K · 1 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-02进口 $76.1K · 1 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-03进口 $180.7K · 2 笔出口 $56.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $82.4K · 6 笔2024-08进口 $53.8K · 4 笔出口 $253.3K · 20 笔2024-09进口 $172.9K · 1 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $40.8K · 3 笔2024-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $68.0K · 4 笔2025-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.6K · 1 笔出口 $81.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $310.9K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.6K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $482.3K · 22 笔2025-09进口 $190.8K · 1 笔出口 $314.6K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 13 笔2026-04进口 $86.4K · 1 笔出口 $264.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $306.4K · 3 笔出口 $21.2K · 3 笔2023-10进口 $63.5K · 1 笔出口 $61.0K · 8 笔2023-11进口 $60.9K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-01进口 $70.6K · 1 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-02进口 $76.1K · 1 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-03进口 $180.7K · 2 笔出口 $56.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $82.4K · 6 笔2024-08进口 $53.8K · 4 笔出口 $253.3K · 20 笔2024-09进口 $172.9K · 1 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $40.8K · 3 笔2024-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $68.0K · 4 笔2025-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.6K · 1 笔出口 $81.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $310.9K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.6K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $482.3K · 22 笔2025-09进口 $190.8K · 1 笔出口 $314.6K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 13 笔2026-04进口 $86.4K · 1 笔出口 $264.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0309932858
企查查编码QVN95QJSK3
成立日期2010-04-20
联系地址59 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI HOÀNG KHÔI
企业英文名称HOANG KHOI TRADING SERVICE LOGISTICS TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02835470898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060290其他活植物
070999其他食用蔬菜
200931单一柑橘汁

出口

HS 编码产品
080550柠檬及青柠
081190其他冷冻水果坚果
071420高淀粉甘薯
070999其他食用蔬菜
200931单一柑橘汁
070200鲜番茄
070690根茎类蔬菜
200911冷冻橙汁
091099其他香料
071450芋头根茎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾26$2.29M
越南5$140.2K
印度1$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾135$2.71M
马来西亚57$237.1K
越南15$125.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MING STAR BIOTECHNOLOGY CO LTD中国台湾8$1.11M其他活植物
CLONE INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD.中国台湾16$793.2K其他活植物、其他塑料制品
MING-YEH BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国台湾2$378.8K其他活植物、其他植物产品
Jiakang Farm Co.越南1$86.4K单一柑橘汁
Chengyu Aquatic Products Co., Ltd.越南4$53.8K其他食用蔬菜
KF Bioplants Pvt. Ltd.印度1$8.4K其他活植物、602909

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIAKANG FARM CO中国台湾63$1.44M其他冷冻水果坚果、单一柑橘汁
Zheng Wang Le Co., Ltd.越南21$425.2K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
JD GOODPIN AGRICULTURE CO LTD中国台湾28$354.9K其他食用蔬菜
Ming Yi Food Co., Ltd.越南9$257.0K其他单一果蔬汁、单一柑橘汁
Nsk Trade City (Rawang Jaya) Sdn Bhd马来西亚65$245.8K柠檬及青柠、高淀粉甘薯
TIAN YUAN FRUIT JUICE CO LTD中国台湾6$197.7K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd马来西亚7$151.6K柠檬及青柠、高淀粉甘薯
Chengyu Aquatic Products Co., Ltd.越南10$133.8K其他食用蔬菜、冷冻虾
SHYE NONG TRADE CO中国台湾6$100.4K其他冷冻水果坚果、单一柑橘汁
Guang Her Jen Food Co., Ltd.越南4$72.0K高淀粉芋头、芋头根茎

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08单一柑橘汁JIAKANG FARM CO越南$43.2K
2026-04-08单一柑橘汁JIAKANG FARM CO越南$43.2K
2025-09-16其他活植物MING STAR BIOTECHNOLOGY CO LTD中国台湾$41.3K
2025-09-16其他活植物MING STAR BIOTECHNOLOGY CO LTD中国台湾$131.5K
2025-09-16其他活植物MING STAR BIOTECHNOLOGY CO LTD中国台湾$18.0K
2025-03-10其他活植物MING STAR BIOTECHNOLOGY CO LTD中国台湾$122.6K
2025-01-11其他活植物KF BIOPLANTS PRIVATE LTD印度$8.4K
2024-12-25其他活植物CLONE INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD.中国台湾$9.2K
2024-11-27其他活植物CLONE INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD.中国台湾$9.7K
2024-09-04其他活植物MING STAR BIOTECHNOLOGY CO LTD中国台湾$115.9K

出口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他冷冻水果坚果ZHENG WANG LE CO LTD中国台湾$14.2K
2026-04-24其他单一果蔬汁MING YI FOOD CO LTD$43.2K
2026-04-24其他单一果蔬汁LYU YUAN PASTURE CO., LTD.$43.2K
2026-04-20单一柑橘汁JIAKANG FARM CO$17.5K
2026-04-18鲜辣椒/甜椒Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd$12.7K
2026-04-18其他单一果蔬汁ZHENG WANG LE CO LTD中国台湾$43.2K
2026-04-15单一柑橘汁MING YI FOOD CO LTD$43.2K
2026-04-13单一柑橘汁JIAKANG FARM CO$17.5K
2026-04-13单一柑橘汁JIAKANG FARM CO$1.9K
2026-04-09其他冷冻水果坚果ZHENG WANG LE CO LTD中国台湾$15.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoang Khoi Trading Service Logistics Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →