Qcone Group Bio Cosmetic Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC Mỹ PHẩM SINH HọC QCONE GROUP
9
进口笔数
0
出口笔数
$115.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110296455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2HF0MF |
| 成立日期 | 2023-03-23 |
| 联系地址 | Ngõ 176 đường Cao Lỗ, xóm Hậu, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM SINH HỌC QCONE GROUP |
| 企业英文名称 | QCONE GROUP PHARMACEUTICAL COSMETICS BIOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 176 đường Cao Lỗ, xóm Hậu, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84987785366 |
| 邮箱 | linhhuong0566@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $115.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $115.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他护肤品 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2026-03-31 | 其他护肤品 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $10.4K |
| 2025-09-11 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-09-11 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2025-08-18 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-08-18 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-05-05 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-05-05 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $42 |
| 2025-05-05 | 其他护肤品 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $47 |
| 2025-05-05 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $5.2K |