Ouboma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OUBOMA
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703067109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHB3DVY |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 37, Tờ bản đồ số 33, Đường Tố Hữu, Khu phố 6, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OUBOMA |
| 企业英文名称 | OUBOMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 418, tờ bản đố số 51, đường ĐT 746, tổ 4, khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0968141467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846594 | 木工机床 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Cangao High Frequency Machinery Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.24M | 木工机床、感应加热设备 |
| Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.1K | 其他木工机床、不锈钢洗涤槽 |
| Hebei Weipoma Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.4K | 木工机床、其他木工机床 |
| Qingdao TLS Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 木工机床、木材研磨机 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 感应加热设备 | SHIJIAZHUANG CANGAO HIGH FREQUENCY MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-09-11 | 木工机床 | SHIJIAZHUANG CANGAO HIGH FREQUENCY MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-09-11 | 木材加工压机 | SHIJIAZHUANG CANGAO HIGH FREQUENCY MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-09-11 | 木材加工压机 | SHIJIAZHUANG CANGAO HIGH FREQUENCY MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-08-29 | 木工机床 | SHIJIAZHUANG CANGAO HIGH FREQUENCY MACHINERY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-08-29 | 木工机床 | SHIJIAZHUANG CANGAO HIGH FREQUENCY MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-08-29 | 木工机床 | SHIJIAZHUANG CANGAO HIGH FREQUENCY MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-08-22 | 木工机床 | SHIJIAZHUANG CANGAO HIGH FREQUENCY MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-08-22 | 木工机床 | SHIJIAZHUANG CANGAO HIGH FREQUENCY MACHINERY CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-08-22 | 木工机床 | SHIJIAZHUANG CANGAO HIGH FREQUENCY MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.2K |