DENVER VIET NAM INVESTMENT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 800升以下冰柜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Denver Việt Nam
- 邮箱2
3
进口笔数
0
出口笔数
$35.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300874193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW75CW8T |
| 成立日期 | 2015-01-19 |
| 联系地址 | Đường D2, Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DENVER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DENVER VIET NAM INVESTMENT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường D2, Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84903431924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841830 | 800升以下冰柜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $35.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG GANGTONG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | 3 | $35.8K | 800升以下冰柜、冷藏家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 800升以下冰柜 | ZHEJIANG GANGTONG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-05-15 | 800升以下冰柜 | ZHEJIANG GANGTONG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-05-31 | 800升以下冰柜 | ZHEJIANG GANGTONG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-05-31 | 800升以下冰柜 | ZHEJIANG GANGTONG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $9.2K |