COREANA EXPRESS HOCHIMINH CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COREANA EXPRESS HOCHIMINH
- 邮箱74
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
4
进口笔数
1
出口笔数
$4.5K
进口金额
$3.5K
出口金额
2025-01-22
最近进口
2024-05-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309401134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RQBPYB |
| 成立日期 | 2009-10-07 |
| 联系地址 | 111 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COREANA EXPRESS HOCHIMINH |
| 企业英文名称 | COREANA EXPRESS HOCHIMINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02838484241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $4.3K |
| 中国香港 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANWHA ENGINE CO LTD | 韩国 | 1 | $3.5K | 999907、火花点火发动机零件 |
| LTS CORP ORATION LTD | 韩国 | 1 | $700 | 塑料文具 |
| COREANA EXPRESS LTD | 中国香港 | 1 | $150 | 印刷日历 |
| d6d151ca9533fc853a3386ff31b7cda8 | 1 | $100 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V MSC MAGALI (EAS C | 越南 | 1 | $3.5K | 火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 印刷日历 | COREANA EXPRESS LTD | 中国香港 | $75 |
| 2025-01-22 | 印刷日历 | COREANA EXPRESS LTD | 中国香港 | $75 |
| 2024-06-28 | 塑料文具 | LTS CORP ORATION LTD | 韩国 | $700 |
| 2024-06-27 | 纸质文具 | — | 韩国 | $100 |
| 2024-05-27 | 火花点火发动机零件 | HANWHA ENGINE CO LTD | 韩国 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 火花点火发动机零件 | V MSC MAGALI (EAS C | 越南 | $3.5K |