LAS Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 421 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT LAS
421
进口笔数
117
出口笔数
$2.75M
进口金额
$168.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
134
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106708177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVP172C |
| 成立日期 | 2014-12-05 |
| 联系地址 | Số 24, ngõ 3, đường Nguyễn Khánh Toàn, tổ 36, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT LAS |
| 企业英文名称 | LAS TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Toà nhà HL số 6/82 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842432151299 |
| 邮箱 | info@lasvn.vn |
| 传真 | +842432151745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 841391 | 泵零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 69 | $918.4K |
| 德国 | 122 | $729.5K |
| 中国 | 160 | $663.1K |
| 荷兰 | 5 | $129.6K |
| 泰国 | 4 | $93.5K |
| 英国 | 9 | $53.7K |
| 美国 | 22 | $48.4K |
| 法国 | 12 | $19.0K |
| 韩国 | 10 | $16.4K |
| 中国台湾 | 11 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $161.1K |
| 02 | 1 | $5.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 134)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $863.9K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯共聚物 |
| Sames GmbH | 德国 | 28 | $400.4K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| ACT Interpack Sprl | 比利时 | 9 | $143.0K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Guangzhou Green New Materials Co., Ltd. | 中国 | 30 | $65.1K | 其他聚醚、水性聚合物涂料 |
| Binks Japan Co., Ltd. | 日本 | 11 | $59.7K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Shanghai Huitian New Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $33.1K | 其他粘合剂≤1kg、胶粘填料 |
| Chongqing Jiangleiu Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $32.0K | 其他粘合剂≤1kg |
| SAMES | 法国 | 11 | $24.3K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Taizhou Newsland Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $24.2K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 18 | $17.5K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $31.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Extruflex North Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.4K | 增塑PVC混合物、其他纸制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 20 | $12.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $8.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.9K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.8K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Toyoitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $942 | 处理器及控制器、瓦楞纸箱 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $882 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 421)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PT DELTAINCH MULTI PERSADA | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PT DELTAINCH MULTI PERSADA | 泰国 | $22.6K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PT DELTAINCH MULTI PERSADA | 泰国 | $22.6K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PT DELTAINCH MULTI PERSADA | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PT DELTAINCH MULTI PERSADA | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PT DELTAINCH MULTI PERSADA | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PT DELTAINCH MULTI PERSADA | 泰国 | $650 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PT DELTAINCH MULTI PERSADA | 泰国 | $650 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SAMES GMBH | 德国 | $173 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SAMES GMBH | 德国 | $173 |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $555 |
| 2026-04-01 | 胶粘填料 | TOYOITEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $254 |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 自动断路器 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-03-28 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $786 |
| 2026-03-13 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-09 | 非轻质石油 | TENMA VIETNAM CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-02-06 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $520 |
| 2026-02-05 | 非纺织润滑剂 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $95 |