LAS Trading & Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 421 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT LAS

421
进口笔数
117
出口笔数
$2.75M
进口金额
$168.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
134
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 8 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-10进口 $13.9K · 9 笔出口 $2.0K · 4 笔2023-11进口 $9.9K · 7 笔出口 $2.5K · 5 笔2023-12进口 $151.2K · 5 笔出口 $602 · 1 笔2024-01进口 $13.1K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-02进口 $6.4K · 3 笔出口 $995 · 2 笔2024-03进口 $7.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 9 笔出口 $689 · 2 笔2024-05进口 $78.4K · 11 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-06进口 $114.9K · 9 笔出口 $0 · 2 笔2024-07进口 $9.5K · 11 笔出口 $398 · 1 笔2024-08进口 $33.5K · 15 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-09进口 $25.0K · 12 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-10进口 $146.9K · 19 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $229.9K · 14 笔出口 $5.7K · 7 笔2024-12进口 $38.0K · 12 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-01进口 $10.2K · 4 笔出口 $576 · 1 笔2025-02进口 $72.1K · 16 笔出口 $927 · 2 笔2025-03进口 $120.6K · 9 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-04进口 $10.6K · 7 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-05进口 $74.0K · 10 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-06进口 $19.6K · 8 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-07进口 $113.9K · 9 笔出口 $3.0K · 5 笔2025-08进口 $77.0K · 6 笔出口 $24.8K · 5 笔2025-09进口 $57.9K · 13 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-10进口 $19.8K · 6 笔出口 $4.8K · 5 笔2025-11进口 $274.5K · 15 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-12进口 $195.0K · 29 笔出口 $6.6K · 6 笔2026-01进口 $248.1K · 34 笔出口 $15.2K · 7 笔2026-02进口 $89.4K · 22 笔出口 $1.7K · 3 笔2026-03进口 $125.8K · 15 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-04进口 $174.5K · 11 笔出口 $809 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 8 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-10进口 $13.9K · 9 笔出口 $2.0K · 4 笔2023-11进口 $9.9K · 7 笔出口 $2.5K · 5 笔2023-12进口 $151.2K · 5 笔出口 $602 · 1 笔2024-01进口 $13.1K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-02进口 $6.4K · 3 笔出口 $995 · 2 笔2024-03进口 $7.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 9 笔出口 $689 · 2 笔2024-05进口 $78.4K · 11 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-06进口 $114.9K · 9 笔出口 $0 · 2 笔2024-07进口 $9.5K · 11 笔出口 $398 · 1 笔2024-08进口 $33.5K · 15 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-09进口 $25.0K · 12 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-10进口 $146.9K · 19 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $229.9K · 14 笔出口 $5.7K · 7 笔2024-12进口 $38.0K · 12 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-01进口 $10.2K · 4 笔出口 $576 · 1 笔2025-02进口 $72.1K · 16 笔出口 $927 · 2 笔2025-03进口 $120.6K · 9 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-04进口 $10.6K · 7 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-05进口 $74.0K · 10 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-06进口 $19.6K · 8 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-07进口 $113.9K · 9 笔出口 $3.0K · 5 笔2025-08进口 $77.0K · 6 笔出口 $24.8K · 5 笔2025-09进口 $57.9K · 13 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-10进口 $19.8K · 6 笔出口 $4.8K · 5 笔2025-11进口 $274.5K · 15 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-12进口 $195.0K · 29 笔出口 $6.6K · 6 笔2026-01进口 $248.1K · 34 笔出口 $15.2K · 7 笔2026-02进口 $89.4K · 22 笔出口 $1.7K · 3 笔2026-03进口 $125.8K · 15 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-04进口 $174.5K · 11 笔出口 $809 · 2 笔

工商档案

企业注册号0106708177
企查查编码QVNDVP172C
成立日期2014-12-05
联系地址Số 24, ngõ 3, đường Nguyễn Khánh Toàn, tổ 36, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT LAS
企业英文名称LAS TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Toà nhà HL số 6/82 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842432151299
邮箱info@lasvn.vn
传真+842432151745
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
320990水性聚合物涂料
350699其他粘合剂≤1kg
841391泵零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
340399其他润滑剂
854442带接头绝缘电线
340319非纺织润滑剂
842420喷枪

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
392010乙烯聚合物塑料
391990自粘塑料片
321410胶粘填料
321490其他胶粘剂
3506101kg以下胶粘剂
391732塑料管
850720铅酸蓄电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本69$918.4K
德国122$729.5K
中国160$663.1K
荷兰5$129.6K
泰国4$93.5K
英国9$53.7K
美国22$48.4K
法国12$19.0K
韩国10$16.4K
中国台湾11$12.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$161.1K
021$5.1K
中国台湾1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz (Thailand) Co., Ltd.越南25$863.9K聚丙烯聚合物、其他乙烯共聚物
Sames GmbH德国28$400.4K泵零件、非泡沫橡胶密封件
ACT Interpack Sprl比利时9$143.0K其他润滑剂、非轻质石油
Guangzhou Green New Materials Co., Ltd.中国30$65.1K其他聚醚、水性聚合物涂料
Binks Japan Co., Ltd.日本11$59.7K喷雾机零件、喷枪
Shanghai Huitian New Material Co., Ltd.中国15$33.1K其他粘合剂≤1kg、胶粘填料
Chongqing Jiangleiu Technology Co., Ltd.中国12$32.0K其他粘合剂≤1kg
SAMES法国11$24.3K喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
Taizhou Newsland Trading Co., Ltd.中国11$24.2K1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂
Kyowa Co., Ltd.日本18$17.5K其他电气开关、其他电路开关装置

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南14$31.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Extruflex North Vietnam Co., Ltd.越南9$13.4K增塑PVC混合物、其他纸制品
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南20$12.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南14$8.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南6$7.5K其他塑料制品、其他印刷机零件
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南8$7.2K聚碳酸酯、ABS共聚物
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南8$3.9K其他塑料制品、合金钢扁轧材
Annex Electronics Co., Ltd.越南7$2.8K其他塑料包装制品、电器装置零件
Toyoitec Vietnam Co., Ltd.越南5$942处理器及控制器、瓦楞纸箱
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南6$882其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 421)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油PT DELTAINCH MULTI PERSADA泰国$5.0K
2026-04-28非轻质石油PT DELTAINCH MULTI PERSADA泰国$22.6K
2026-04-28非轻质石油PT DELTAINCH MULTI PERSADA泰国$22.6K
2026-04-28非轻质石油PT DELTAINCH MULTI PERSADA新加坡$1.9K
2026-04-28非轻质石油PT DELTAINCH MULTI PERSADA泰国$5.0K
2026-04-28非轻质石油PT DELTAINCH MULTI PERSADA新加坡$1.9K
2026-04-28非轻质石油PT DELTAINCH MULTI PERSADA泰国$650
2026-04-28非轻质石油PT DELTAINCH MULTI PERSADA泰国$650
2026-04-22其他塑料制品SAMES GMBH德国$173
2026-04-22其他塑料制品SAMES GMBH德国$173

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08自粘塑料片CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$555
2026-04-01胶粘填料TOYOITEC VIET NAM CO LTD越南$254
2026-03-30绝缘电线EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-30自动断路器EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD越南$62
2026-03-30非纺织润滑剂EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD越南$190
2026-03-28非轻质石油CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$786
2026-03-13非纺织润滑剂CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM越南$2.1K
2026-02-09非轻质石油TENMA VIETNAM CO LTD$1.1K
2026-02-06其他润滑剂CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$520
2026-02-05非纺织润滑剂EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD越南$95

相关企业 · 同类产品

LAS Trading & Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →