Biolife International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế BIOLIFE
13
进口笔数
0
出口笔数
$423.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315006608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NCJHUU |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | 36/23 Đường Thạnh Xuân 24, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BIOLIFE |
| 企业英文名称 | BIOLIFE INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84974952251 |
| 邮箱 | haianh23881@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 281530 | 钠钾过氧化物 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $343.5K |
| 印度 | 3 | $79.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firmakes Titanium Co., Ltd. | 中国 | 3 | $135.5K | 其他钛制品、静止变流器 |
| Cangzhou Tianrunwanwu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.7K | 毒素及微生物培养物、猫狗饲料 |
| Bivigro Animal Health Ltd. | 中国 | 4 | $98.3K | 猫狗饲料、其他维生素 |
| QUADRAGEN VETHEALTH PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $79.7K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 毒素及微生物培养物 | CANGZHOU TIANRUNWANWU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-31 | 毒素及微生物培养物 | CANGZHOU TIANRUNWANWU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-03-31 | 毒素及微生物培养物 | CANGZHOU TIANRUNWANWU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-31 | 毒素及微生物培养物 | CANGZHOU TIANRUNWANWU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 毒素及微生物培养物 | CANGZHOU TIANRUNWANWU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-31 | 毒素及微生物培养物 | CANGZHOU TIANRUNWANWU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | FIRMAKES TITANIUM CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | FIRMAKES TITANIUM CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | FIRMAKES TITANIUM CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-02 | 其他钛制品 | FIRMAKES TITANIUM CO LTD | 中国 | $34.1K |