Amasec Airfil Protective Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMASEC AIRFIL PROTECTIVE PACKAGING
94
进口笔数
10
出口笔数
$1.68M
进口金额
$27.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-04
最近出口
15
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316033509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG4YE34 |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | 10/5Đ Ấp Đông Lân 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMASEC AIRFIL PROTECTIVE PACKAGING |
| 企业英文名称 | AMASEC AIRFIL PROTECTIVE PACKAGING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/5Đ Ấp Đông Lân 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +8445087821 |
| 邮箱 | amasec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.3145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $1.68M |
| 马来西亚 | 1 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $15.2K |
| 菲律宾 | 3 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1c906f9824b5cba4c45f895efcd8b14e | 29 | $623.9K | ||
| Xiamen Linkair Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $353.0K | 其他塑料包装制品、自粘纸板 |
| Wuxi Xuanwang Packaging Co., Ltd. | 中国 | 9 | $252.8K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| Zhangzhou Airpower Packaging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $166.6K | 其他造纸机械、其他塑料包装制品 |
| Xiamen Ameson New Material Inc. | 中国 | 10 | $135.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Wenzhou Ziteng Packaging Co., Ltd. | 中国 | 10 | $77.4K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| Xiamen Xinxiangyang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 其他塑料包装制品 |
| Amsec Airfil Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $25.2K | 其他塑料包装制品 |
| Zhejiang Air Box New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 其他塑料包装制品 |
| Xiamen LH Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120 | 其他塑料制品、印刷标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMASEC AIRFIL SDN BHD. | 马来西亚 | 8 | $15.2K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| 1c906f9824b5cba4c45f895efcd8b14e | 1 | $6.7K | ||
| Von Emerald Commercial Corp | 菲律宾 | 1 | $2.7K | 纸手帕毛巾、其他塑料制品 |
| Happy Froggys Trading | 菲律宾 | 1 | $2.7K | 其他风扇、纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 泵及压缩机零件 | XIAMEN AMESON NEW MATERIAL INC. | 中国 | $585 |
| 2026-04-24 | 灌装封口机 | XIAMEN AMESON NEW MATERIAL INC. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 泵及压缩机零件 | XIAMEN AMESON NEW MATERIAL INC. | 中国 | $585 |
| 2026-04-24 | 灌装封口机 | XIAMEN AMESON NEW MATERIAL INC. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | XIAMEN AMESON NEW MATERIAL INC. | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | XIAMEN AMESON NEW MATERIAL INC. | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | WUXI XUANWANG PACKAGING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | WUXI XUANWANG PACKAGING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | WUXI XUANWANG PACKAGING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | WUXI XUANWANG PACKAGING CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他丙烯酸聚合物 | AMASEC AIRFIL SDN BHD. | 马来西亚 | $666 |
| 2025-11-15 | 其他丙烯酸聚合物 | AMASEC AIRFIL SDN BHD. | 马来西亚 | $650 |
| 2025-05-17 | 其他塑料包装制品 | AMASEC AIRFIL SDN BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-17 | 饮料压榨机 | AMASEC AIRFIL SDN BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-17 | 纸张切割机 | AMASEC AIRFIL SDN BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-17 | 非办公金属家具 | AMASEC AIRFIL SDN BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-17 | 40-150g/m2未涂布纸 | AMASEC AIRFIL SDN BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-17 | 聚乙烯袋 | AMASEC AIRFIL SDN BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-25 | 纸张切割机 | AMASEC AIRFIL SDN BHD. | 马来西亚 | $199 |
| 2025-04-25 | 非办公金属家具 | AMASEC AIRFIL SDN BHD. | 马来西亚 | $110 |