Hyorim Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 活性碳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HYORIM VINA

42
进口笔数
70
出口笔数
$385.4K
进口金额
$1.89M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
23
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $896.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $143 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $653.7K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 2 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2025-06进口 $818 · 1 笔出口 $37.4K · 6 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $17.3K · 3 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-01进口 $102.3K · 5 笔出口 $26.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2026-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $20.9K · 4 笔2026-04进口 $73.5K · 3 笔出口 $896.6K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $143 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $653.7K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 2 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2025-06进口 $818 · 1 笔出口 $37.4K · 6 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $17.3K · 3 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-01进口 $102.3K · 5 笔出口 $26.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2026-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $20.9K · 4 笔2026-04进口 $73.5K · 3 笔出口 $896.6K · 14 笔

工商档案

企业注册号0314008169
企查查编码QVNE96FKUW
成立日期2016-09-13
联系地址82 Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HYORIM VINA
企业英文名称HYORIM VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址82 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động "Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp" phải phù hợp với phạm vi mô tả tại mã CPC 884 và 885 theo Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ khi Việt Nam gia nhập WTO Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hóa hàng của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh , Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với hoạt động : Hoạt động tư vấn quản lý: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng , dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang Đối với các hoạt động thuộc " Dịch vụ tư vấn kỹ thuật ( CPC 8672)": việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị- nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842862768085
邮箱leeht@hyorim.co.kr
官网www.hyorim.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
320890聚合物基油漆
842199过滤净化器零件
902610液体流量计
381190其他油类添加剂
381400油漆溶剂
701969其他玻璃纤维织物
382290其他诊断试剂
382450非耐火灰浆
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
380210活性碳
848180阀门龙头
841370其他离心泵
848130止回阀
400912硫化橡胶软管
902610液体流量计
392510300升以上塑料容器
841319计量液体泵
902620压力测量仪
380899其他杀鼠剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$321.8K
德国4$29.0K
中国7$14.0K
西班牙3$13.3K
美国1$5.2K
日本1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$1.88M
韩国2$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toray Asia Pte. Ltd.新加坡3$105.9K过滤净化器零件、水净化机械
KL Korea Co., Ltd.韩国6$48.6K聚合物基油漆、其他油类添加剂
DI TECH Co., Ltd.韩国2$19.8K阀门龙头、液体流量计
DAWON MILL TECH CO., LTD德国3$18.7K非耐火灰浆、其他石制品
Electrowater Co., Ltd.韩国3$14.9K水净化机械、塑料容器
S.H. Engineering印度5$14.1K电力控制板、数控镗床
GRAND俄罗斯2$13.5K6mm以上松木、6mm以上针叶木
JEONGWHA POLYTECH CO LTD马来西亚3$6.2K金属轧机、金属轧机
Da All Engineering韩国2$5.4K其他诊断试剂、分析仪器
Aflux Technologies Co., Ltd.中国2$2.3K液体流量计

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南42$1.39M瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南5$266.2K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南26$228.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Electrowater Co., Ltd.韩国2$5.0K水净化机械、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21泵及压缩机零件NISHIYAMA PUMP SERVICE CO., LTD.日本$1.1K
2026-04-21泵及压缩机零件NISHIYAMA PUMP SERVICE CO., LTD.日本$1.1K
2026-04-03液体流量计GUANGZHOU FUWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$480
2026-04-03过滤净化器零件TORAY ASIA PTE LTD韩国$35.2K
2026-04-03液体流量计GUANGZHOU FUWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$480
2026-04-03过滤净化器零件TORAY ASIA PTE LTD韩国$35.2K
2026-03-19其他诊断试剂Da All Engineering韩国$600
2026-03-12其他石制品DAWON MILL TECH CO., LTD德国$1.3K
2026-01-26分析仪器Wekotec Co., Ltd.韩国$14.8K
2026-01-16非耐火灰浆DAWON MILL TECH CO., LTD德国$420

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他离心泵NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$2.1K
2026-04-22阀门龙头NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$83
2026-04-22计量液体泵NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$403
2026-04-22阀门龙头NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$46
2026-04-22计量液体泵NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$403
2026-04-22贱金属帽架NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$2.4K
2026-04-22阀门龙头NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$249
2026-04-22其他钢铁结构体NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$277
2026-04-22阀门龙头NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$1.7K
2026-04-22其他泵和提升机NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hyorim Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →