Hyorim Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYORIM VINA
- 邮箱38
42
进口笔数
70
出口笔数
$385.4K
进口金额
$1.89M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
23
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314008169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE96FKUW |
| 成立日期 | 2016-09-13 |
| 联系地址 | 82 Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYORIM VINA |
| 企业英文名称 | HYORIM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động "Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp" phải phù hợp với phạm vi mô tả tại mã CPC 884 và 885 theo Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ khi Việt Nam gia nhập WTO Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hóa hàng của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh , Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với hoạt động : Hoạt động tư vấn quản lý: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng , dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang Đối với các hoạt động thuộc " Dịch vụ tư vấn kỹ thuật ( CPC 8672)": việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị- nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842862768085 |
| 邮箱 | leeht@hyorim.co.kr |
| 官网 | www.hyorim.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $321.8K |
| 德国 | 4 | $29.0K |
| 中国 | 7 | $14.0K |
| 西班牙 | 3 | $13.3K |
| 美国 | 1 | $5.2K |
| 日本 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $1.88M |
| 韩国 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toray Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $105.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| KL Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $48.6K | 聚合物基油漆、其他油类添加剂 |
| DI TECH Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.8K | 阀门龙头、液体流量计 |
| DAWON MILL TECH CO., LTD | 德国 | 3 | $18.7K | 非耐火灰浆、其他石制品 |
| Electrowater Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $14.9K | 水净化机械、塑料容器 |
| S.H. Engineering | 印度 | 5 | $14.1K | 电力控制板、数控镗床 |
| GRAND | 俄罗斯 | 2 | $13.5K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| JEONGWHA POLYTECH CO LTD | 马来西亚 | 3 | $6.2K | 金属轧机、金属轧机 |
| Da All Engineering | 韩国 | 2 | $5.4K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Aflux Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 液体流量计 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 42 | $1.39M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 5 | $266.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 26 | $228.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Electrowater Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.0K | 水净化机械、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | NISHIYAMA PUMP SERVICE CO., LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | NISHIYAMA PUMP SERVICE CO., LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 液体流量计 | GUANGZHOU FUWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | TORAY ASIA PTE LTD | 韩国 | $35.2K |
| 2026-04-03 | 液体流量计 | GUANGZHOU FUWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | TORAY ASIA PTE LTD | 韩国 | $35.2K |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | Da All Engineering | 韩国 | $600 |
| 2026-03-12 | 其他石制品 | DAWON MILL TECH CO., LTD | 德国 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 分析仪器 | Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | $14.8K |
| 2026-01-16 | 非耐火灰浆 | DAWON MILL TECH CO., LTD | 德国 | $420 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $83 |
| 2026-04-22 | 计量液体泵 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $403 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $46 |
| 2026-04-22 | 计量液体泵 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $403 |
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $249 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $277 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.2K |