Bigmarket Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$1.08M
出口金额
—
最近进口
2025-06-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301154688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PETKQ8 |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Số 24 Nguyễn Xuân Chính, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIGMARKET |
| 企业英文名称 | BIGMARKET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Nguyễn Xuân Chính, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983437488 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $1.08M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.08M | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他塑料管材 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-06-30 | 非泡沫橡胶橡皮 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-06-30 | 非机动车零件 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $433 |
| 2025-06-30 | 塑料餐具 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-06-30 | 非泡沫橡胶橡皮 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-06-30 | 非泡沫橡胶橡皮 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-06-30 | 化妆刷 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-06-30 | 不可调扳手 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |