MTV GAP EXPRESS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV GAP EXPRESS
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$20.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317492784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSESC4SD |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | 146/37/2 Vũ Tùng, Phường 2, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV GAP EXPRESS |
| 企业英文名称 | MTV GAP EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 332/42/5 - 332/42/5B Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969929701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 670411 | 合成假发 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $11.2K |
| 德国 | 1 | $4.5K |
| 美国 | 4 | $2.1K |
| 日本 | 2 | $823 |
| 加拿大 | 1 | $566 |
| 英国 | 1 | $264 |
| 爱尔兰 | 1 | $200 |
| 澳大利亚 | 1 | $40 |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heyer Co., GmbH | 德国 | 2 | $5.9K | 其他毛发制品、修甲套装 |
| Maxymova Cosmetics S.r.l. | 越南 | 1 | $5.1K | 其他毛发制品 |
| Assa Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $3.7K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Lanakila Custom Products | 美国 | 1 | $1.2K | 其他纺织衬衫 |
| Irish | 哥斯达黎加 | 2 | $823 | 非棉针织背心、非棉田径服 |
| FAB LASH BY ANGIE | 1 | $600 | 眼妆品、其他毛发制品 | |
| Sylvia Nguyen | 越南 | 2 | $595 | 烘焙咖啡 |
| Sylvia Nguyen | 加拿大 | 1 | $566 | 烘焙咖啡、脱因咖啡 |
| Robert Jackson | 美国 | 1 | $363 | 棉针织T恤及背心、其他纺织衬衫 |
| Lily Lash & More | 越南 | 1 | $305 | 其他护肤品、其他毛发制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 眼妆品 | FAB LASH BY ANGIE | — | $60 |
| 2026-03-05 | 其他毛发制品 | FAB LASH BY ANGIE | — | $20 |
| 2026-03-05 | 化妆刷 | FAB LASH BY ANGIE | 爱尔兰 | $200 |
| 2026-03-05 | 眼妆品 | FAB LASH BY ANGIE | — | $120 |
| 2026-03-05 | 其他毛发制品 | FAB LASH BY ANGIE | — | $400 |
| 2025-11-12 | 其他毛发制品 | LILY LASH & MORE | 越南 | $286 |
| 2025-11-12 | 其他护肤品 | LILY LASH & MORE | 越南 | $16 |
| 2025-11-12 | 其他毛发制品 | LILY LASH & MORE | 越南 | $4 |
| 2025-05-05 | 烘焙咖啡 | NOMAAD LTD., | 英国 | $120 |
| 2025-05-05 | 烘焙咖啡 | NOMAAD LTD., | 英国 | $144 |