HOA LONG TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 润滑油添加剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV HOA LONG
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110323719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G3S7EB |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | C17-BT7 Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOA LONG |
| 企业英文名称 | HOA LONG INTERNATIONAL COMMERCE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C17-BT7 Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84967973276 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIVE ONE FIVE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 日本 | 1 | $1.7K | 润滑油添加剂、其他油类添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 润滑油添加剂 | FIVE ONE FIVE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 日本 | $92 |
| 2023-10-24 | 其他油类添加剂 | FIVE ONE FIVE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 日本 | $158 |
| 2023-10-24 | 润滑油添加剂 | FIVE ONE FIVE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 日本 | $69 |
| 2023-10-24 | 润滑油添加剂 | FIVE ONE FIVE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 日本 | $132 |
| 2023-10-24 | 润滑油添加剂 | FIVE ONE FIVE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 日本 | $812 |
| 2023-10-24 | 其他油类添加剂 | FIVE ONE FIVE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 日本 | $68 |
| 2023-10-24 | 润滑油添加剂 | FIVE ONE FIVE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 日本 | $292 |
| 2023-10-24 | 润滑油添加剂 | FIVE ONE FIVE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 日本 | $124 |