THANGO INDUSTRIAL MATERIALS TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV VậT Tư CôNG NGHIệP THắNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801207065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQQJE9T |
| 成立日期 | 2019-09-04 |
| 联系地址 | Tổ 12, Khu phố 4, Phường Minh Hưng, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 12, Khu phố 4, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84772050417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUREX INDUSTRIAL SUPPLY + SERVICE GMBH | 德国 | 2 | $5.1K | 750W-75kW交流电机、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-02 | 其他绳缆 | EUREX INDUSTRIAL SUPPLY + SERVICE GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2023-01-10 | 组合测量仪器 | EUREX INDUSTRIAL SUPPLY + SERVICE GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2023-01-10 | 电力控制板 | EUREX INDUSTRIAL SUPPLY + SERVICE GMBH | 德国 | $1.7K |