VIET TUNG DIGITAL WORLD JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số VIệT TùNG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$2.6K
出口金额
—
最近进口
2025-07-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900530803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNJ30FQ |
| 成立日期 | 2010-02-05 |
| 联系地址 | Thôn Yên Lịch, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SỐ VIỆT TÙNG |
| 企业英文名称 | VIET TUNG DIGITAL WORLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Lịch, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +842213714415 |
| 邮箱 | ctcpviettung@gmail.com |
| 传真 | 02213714415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 通信设备 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-07-09 | 含CPU数据处理机 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $462 |
| 2025-07-09 | 通信设备 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-06-25 | 通信设备 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-06-25 | 通信设备 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-06-25 | 含CPU数据处理机 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $464 |
| 2025-06-02 | 自动数据处理输入输出单元 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-06-02 | 存储单元 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $696 |
| 2025-05-20 | 8471机器零件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-05-20 | 存储单元 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $699 |