Agit Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGIT VINA
22
进口笔数
0
出口笔数
$570.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313947575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE17MRTH |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | Số 51, Đường Thép Mới, Khu K300, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGIT VINA |
| 企业英文名称 | AGIT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51, Đường Thép Mới, Khu K300, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 02862925373 |
| 邮箱 | kkckkcjjang@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $570.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wooriline Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $506.3K | 其他塑料洁具、过滤净化器零件 |
| Wooriline | 韩国 | 2 | $35.2K | 钢铁卫浴器具、过滤净化器零件 |
| Wooriline Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $28.4K | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | WOORILINE CO LTD | 韩国 | $238 |
| 2026-02-24 | 其他塑料洁具 | WOORILINE CO LTD | 韩国 | $715 |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | WOORILINE CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | WOORILINE CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 其他塑料管材 | WOORILINE CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | WOORILINE CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | WOORILINE CO LTD | 韩国 | $762 |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | WOORILINE CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-02-24 | 其他塑料洁具 | WOORILINE CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2026-02-24 | 其他塑料洁具 | WOORILINE CO LTD | 韩国 | $2.1K |