Hoang Loc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoàng Lộc

216
进口笔数
73
出口笔数
$7.89M
进口金额
$1.94M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-13
最近出口
43
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $608.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $215.2K · 4 笔出口 $137.3K · 5 笔2023-12进口 $254.0K · 7 笔出口 $141.4K · 4 笔2024-01进口 $283.9K · 2 笔出口 $338.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.7K · 2 笔出口 $90 · 1 笔2024-04进口 $101.5K · 8 笔出口 $62.1K · 5 笔2024-05进口 $151.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $219.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.4K · 8 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-11进口 $131.0K · 6 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $555.0K · 11 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-01进口 $608.6K · 15 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-02进口 $142.0K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $457.9K · 14 笔出口 $61.8K · 4 笔2025-04进口 $394.3K · 7 笔出口 $19 · 2 笔2025-05进口 $79.8K · 6 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-06进口 $191.7K · 11 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-07进口 $399.4K · 8 笔出口 $36.5K · 4 笔2025-08进口 $152.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.9K · 5 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-10进口 $252.9K · 10 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-11进口 $101.6K · 4 笔出口 $310.6K · 3 笔2025-12进口 $147.5K · 6 笔出口 $79.1K · 7 笔2026-01进口 $83.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $267.6K · 5 笔出口 $19.7K · 1 笔2026-03进口 $336.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $329.2K · 3 笔出口 $55.4K · 3 笔2026-05进口 $406.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $197.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $78.6K · 1 笔出口 $43.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $215.2K · 4 笔出口 $137.3K · 5 笔2023-12进口 $254.0K · 7 笔出口 $141.4K · 4 笔2024-01进口 $283.9K · 2 笔出口 $338.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.7K · 2 笔出口 $90 · 1 笔2024-04进口 $101.5K · 8 笔出口 $62.1K · 5 笔2024-05进口 $151.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $219.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.4K · 8 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-11进口 $131.0K · 6 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $555.0K · 11 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-01进口 $608.6K · 15 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-02进口 $142.0K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $457.9K · 14 笔出口 $61.8K · 4 笔2025-04进口 $394.3K · 7 笔出口 $19 · 2 笔2025-05进口 $79.8K · 6 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-06进口 $191.7K · 11 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-07进口 $399.4K · 8 笔出口 $36.5K · 4 笔2025-08进口 $152.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.9K · 5 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-10进口 $252.9K · 10 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-11进口 $101.6K · 4 笔出口 $310.6K · 3 笔2025-12进口 $147.5K · 6 笔出口 $79.1K · 7 笔2026-01进口 $83.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $267.6K · 5 笔出口 $19.7K · 1 笔2026-03进口 $336.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $329.2K · 3 笔出口 $55.4K · 3 笔2026-05进口 $406.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $197.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $78.6K · 1 笔出口 $43.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0303599368
企查查编码QVN81307F2
成立日期2009-03-24
联系地址2276/15/5 Quốc Lộ 1A, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG LỘC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2276/15/5 Quốc Lộ 1A, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话388328013
传真38832804
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
845130熨烫机
845150纺织物处理机
401512医用橡胶手套
845180纺织处理机械
854370其他电气设备
901839医用导管
847989其他功能机器
844130纸容器制造机

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845150纺织物处理机
845290其他缝纫机零件
854370其他电气设备
845130熨烫机
845180纺织处理机械
940320非办公金属家具
390690其他丙烯酸聚合物
392690其他塑料制品
902910计量计数器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国161$7.22M
中国台湾15$295.8K
马来西亚14$168.9K
印度10$83.8K
韩国10$75.9K
日本2$37.9K
中国香港2$11.0K
英国1$2.5K
菲律宾1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨12$1.03M
越南41$400.5K
马达加斯加3$310.6K
菲律宾11$91.0K
韩国2$53.3K
中国1$37.8K
印度尼西亚2$13.2K
阿尔巴尼亚1$8.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jack Technology Co., Ltd.中国88$6.31M非家用缝纫机、工业自动缝纫机
JACK TECHNOLOGY CO., LTD4$219.5K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
CHING CHI MACHINE CO LTD中国台湾8$194.7K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
ANSELL N.P. SDN. BHD.马来西亚10$168.8K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Qingdao Enntech Electric Co., Ltd.中国11$108.2K其他电气设备、熨烫机
POLY MEDICURE LIMITED印度9$79.7K医用导管、注射器
Langjin Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国6$69.7K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Hongda Marketing Co., Ltd.中国6$35.4K纺织物处理机、纺织处理机械
Qingdao Anxiangdong International Trade Co., Ltd.中国6$31.5K纺织物处理机、非家用缝纫机
Yang Ji International Co., Ltd.韩国5$28.8K其他缝纫机零件、其他机器刀具

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jungkwang Evergreen Garment Co., Ltd.越南5$643.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Evergreen Garment Co., Ltd.柬埔寨7$383.2K其他针织布、非家用缝纫机
Unipax Co., Ltd.越南36$362.4K非织造标签、印刷标签
Dongnam Co., Ltd.坦桑尼亚3$310.6K铜废料、其他缝纫机零件
UBI Phil 1 Co., Inc.菲律宾6$85.3K其他针织布、机织标签
Yang Ji International Co., Ltd.韩国2$53.3K未印刷标签、纺织处理机械
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南3$34.4K帽子配件、非织造标签
BOMIN PERMATA ABADI印度尼西亚2$13.2K印刷标签、非织造标签
Dong Seung Inc.菲律宾2$5.6K其他针织布、印刷标签
On Time Mfg., Inc.菲律宾3$109印刷标签、聚酯短纤织物

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$47.1K
2026-07-14非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-14非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$29.6K
2026-06-22工业机器人LC AUTO HK TECH LTD中国$12.2K
2026-06-22静止变流器LC AUTO HK TECH LTD中国$1.6K
2026-06-16非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$6.5K
2026-06-16非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$34.9K
2026-06-16非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$19.7K
2026-06-16非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$31.0K
2026-06-16非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$18.2K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13非家用缝纫机Unipax Co., Ltd.越南$952
2026-07-13非家用缝纫机Unipax Co., Ltd.越南$608
2026-07-11非家用缝纫机Unipax Co., Ltd.越南$952
2026-07-11非家用缝纫机Unipax Co., Ltd.越南$608
2026-07-03非家用缝纫机Unipax Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-03非家用缝纫机Unipax Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-03非家用缝纫机Unipax Co., Ltd.越南$6.1K
2026-07-03非家用缝纫机Unipax Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-03非家用缝纫机Unipax Co., Ltd.越南$6.2K
2026-07-01非家用缝纫机Unipax Co., Ltd.越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Hoang Loc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →