Hoang Loc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoàng Lộc

191
进口笔数
52
出口笔数
$7.04M
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
41
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $582.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.3K · 4 笔出口 $36.3K · 1 笔2023-10进口 $28.5K · 3 笔出口 $105.3K · 1 笔2023-11进口 $215.2K · 4 笔出口 $126.8K · 4 笔2023-12进口 $254.0K · 7 笔出口 $141.4K · 4 笔2024-01进口 $283.9K · 2 笔出口 $333.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.7K · 2 笔出口 $90 · 1 笔2024-04进口 $101.5K · 8 笔出口 $52.2K · 4 笔2024-05进口 $151.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $219.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.4K · 8 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $131.0K · 6 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $555.0K · 11 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-01进口 $582.9K · 14 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-02进口 $83.4K · 4 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $457.9K · 13 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-04进口 $394.3K · 7 笔出口 $19 · 2 笔2025-05进口 $76.9K · 5 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-06进口 $150.5K · 8 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-07进口 $399.4K · 8 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-08进口 $152.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.9K · 5 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-10进口 $241.2K · 9 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-11进口 $100.5K · 3 笔出口 $310.6K · 3 笔2025-12进口 $136.1K · 3 笔出口 $61.0K · 5 笔2026-01进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $267.6K · 5 笔出口 $19.7K · 1 笔2026-03进口 $336.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $329.2K · 3 笔出口 $24.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.3K · 4 笔出口 $36.3K · 1 笔2023-10进口 $28.5K · 3 笔出口 $105.3K · 1 笔2023-11进口 $215.2K · 4 笔出口 $126.8K · 4 笔2023-12进口 $254.0K · 7 笔出口 $141.4K · 4 笔2024-01进口 $283.9K · 2 笔出口 $333.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.7K · 2 笔出口 $90 · 1 笔2024-04进口 $101.5K · 8 笔出口 $52.2K · 4 笔2024-05进口 $151.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $219.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.4K · 8 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $131.0K · 6 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $555.0K · 11 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-01进口 $582.9K · 14 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-02进口 $83.4K · 4 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $457.9K · 13 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-04进口 $394.3K · 7 笔出口 $19 · 2 笔2025-05进口 $76.9K · 5 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-06进口 $150.5K · 8 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-07进口 $399.4K · 8 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-08进口 $152.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.9K · 5 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-10进口 $241.2K · 9 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-11进口 $100.5K · 3 笔出口 $310.6K · 3 笔2025-12进口 $136.1K · 3 笔出口 $61.0K · 5 笔2026-01进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $267.6K · 5 笔出口 $19.7K · 1 笔2026-03进口 $336.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $329.2K · 3 笔出口 $24.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303599368
企查查编码QVN81307F2
成立日期2009-03-24
联系地址2276/15/5 Quốc Lộ 1A, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG LỘC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2276/15/5 Quốc Lộ 1A, khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话388328013
传真38832804
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
845130熨烫机
845150纺织物处理机
845180纺织处理机械
854370其他电气设备
901839医用导管
847989其他功能机器
844130纸容器制造机
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845150纺织物处理机
845180纺织处理机械
845290其他缝纫机零件
854370其他电气设备
845130熨烫机
940320非办公金属家具
390690其他丙烯酸聚合物
392690其他塑料制品
902910计量计数器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$6.56M
中国台湾14$276.2K
印度10$83.8K
韩国10$75.9K
日本1$33.6K
中国香港2$11.0K
英国1$2.5K
菲律宾1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨11$1.02M
马达加斯加3$310.6K
越南21$182.5K
菲律宾11$91.0K
韩国2$53.3K
中国1$37.8K
印度尼西亚2$13.2K
阿尔巴尼亚1$8.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jack Technology Co., Ltd.中国81$5.78M非家用缝纫机、工业自动缝纫机
CHING CHI MACHINE CO LTD中国台湾7$175.1K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Qingdao Enntech Electric Co., Ltd.中国11$108.2K其他电气设备、熨烫机
POLY MEDICURE LIMITED印度9$79.7K医用导管、注射器
Langjin Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国6$69.7K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Racing Sewing Machine Co., Ltd.斯里兰卡4$59.7K其他缝纫机零件、电力控制板
Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd.中国4$39.4K灌装封口机、包装机械
Hongda Marketing Co., Ltd.中国6$35.4K纺织物处理机、纺织处理机械
Qingdao Anxiangdong International Trade Co., Ltd.中国6$31.5K纺织物处理机、非家用缝纫机
Yang Ji International Co., Ltd.韩国5$28.8K其他缝纫机零件、其他机器刀具

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jungkwang Evergreen Garment Co., Ltd.越南5$643.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Evergreen Garment Co., Ltd.柬埔寨6$380.3K其他针织布、非家用缝纫机
Dongnam Co., Ltd.坦桑尼亚3$310.6K铜废料、其他缝纫机零件
Unipax Co., Ltd.越南18$156.4K非织造标签、印刷标签
UBI Phil 1 Co., Inc.菲律宾6$85.3K其他针织布、机织标签
Yang Ji International Co., Ltd.韩国2$53.3K未印刷标签、纺织处理机械
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南2$24.3K帽子配件、非织造标签
PT Bomin Permata Abadi印度尼西亚2$13.2K印刷标签、机织标签
Dong Seung Inc.菲律宾2$5.6K其他针织布、印刷标签
On Time Mfg., Inc.菲律宾3$109印刷标签、聚酯短纤织物

近期贸易明细

进口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28静止变流器LC AUTO HK TECH LTD中国$2.4K
2026-04-28静止变流器LC AUTO HK TECH LTD中国$2.4K
2026-04-16其他缝纫机零件Racing Sewing Machine Co., Ltd.中国台湾$3.3K
2026-04-16其他缝纫机零件RACING SEWING MACHINE CO LTD中国台湾$3.3K
2026-04-16其他缝纫机零件Racing Sewing Machine Co., Ltd.中国台湾$12.1K
2026-04-16其他缝纫机零件Racing Sewing Machine Co., Ltd.中国台湾$12.1K
2026-04-06非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-04-06非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$4.9K
2026-04-06非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$7.1K
2026-04-06非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$8.7K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非家用缝纫机Unipax Co., Ltd.越南$6.1K
2026-04-15非家用缝纫机Unipax Co., Ltd.越南$9.5K
2026-04-07非家用缝纫机LTP GROUP ALBANIA SHPK阿尔巴尼亚$8.5K
2026-02-05非家用缝纫机Yang Ji International Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-02-05非家用缝纫机Yang Ji International Co., Ltd.韩国$12.7K
2026-02-05非家用缝纫机YANG JI INTERNATIONAL CO LTD韩国$3.2K
2026-02-05非家用缝纫机YANG JI INTERNATIONAL CO LTD韩国$2.6K
2025-12-19其他塑料制品UBI PHIL 1 CO INC菲律宾$44
2025-12-19其他丙烯酸聚合物UBI PHIL 1 CO INC菲律宾$369
2025-12-19非家用缝纫机UBI PHIL 1 CO INC菲律宾$13.9K

相关企业 · 同类产品

Hoang Loc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →