Cesco Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cesco Việt Nam - Chi Nhánh Hà Nội
- 邮箱39
22
进口笔数
0
出口笔数
$653.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313073253-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ881KPT |
| 成立日期 | 2016-04-29 |
| 联系地址 | Tầng 2, Đơn nguyên A, Tòa OCT1, KĐT Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CESCO VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 2, Đơn nguyên A, Tòa OCT1, KĐT Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | 02438371199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 842420 | 喷枪 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $653.2K |
| 日本 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CESCO Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $653.2K | 室内香水、其他塑料制品 |
| CES CO LTD | 墨西哥 | 1 | $600 | 纸质文具、其他印刷品 |
| Yun Guk Yeong | 韩国 | 1 | $0 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 室内香水 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $492 |
| 2026-03-16 | 室内香水 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 室内香水 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 室内香水 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $504 |
| 2026-03-16 | 室内香水 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 室内香水 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $579 |
| 2025-12-29 | 非农用喷雾器具 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2025-12-29 | 喷枪 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-29 | 非农用喷雾器具 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-12-29 | 1kg以下胶粘剂 | CESCO Co., Ltd. | 韩国 | $12.3K |