NEWTECH TRADING SERVICE & PRODUCE INVEST CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI NEWTECH
20
进口笔数
0
出口笔数
$459.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107965716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW230RX7 |
| 成立日期 | 2017-08-16 |
| 联系地址 | Đội 6, thôn Ngũ Sơn, Xã Lại Thượng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NEWTECH |
| 企业英文名称 | NEWTECH TRADING SERVICE AND PRODUCE INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 6, thôn Ngũ Sơn, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84988859445 |
| 邮箱 | Newtech8486@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $459.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI JIANZHUO IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | 13 | $278.6K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| CANGZHOU WORLD CUP TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $181.0K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | HEBEI JIANZHUO IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-12-26 | 螺纹螺母 | HEBEI JIANZHUO IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $525 |
| 2025-12-26 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI JIANZHUO IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $872 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | HEBEI JIANZHUO IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | HEBEI JIANZHUO IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | HEBEI JIANZHUO IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | HEBEI JIANZHUO IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | HEBEI JIANZHUO IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $944 |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | HEBEI JIANZHUO IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | HEBEI JIANZHUO IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.5K |