Minh Hung Industrial Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHIệP MINH HưNG

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$521.8K
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110371342
企查查编码QVNYSW5PJR
成立日期2023-05-31
联系地址Số 46, Ngõ 148 Đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP MINH HƯNG
企业英文名称MINH HUNG INDUSTRIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 15, Ngõ 107 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0916535522
邮箱thanhpv.minhhungjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690723高吸水率瓷砖
681182无石棉纤维水泥制品
690510陶瓷瓦
441520木托盘
690721低吸水率瓷砖
691010瓷制卫生洁具
731700钢铁钉及U形钉
732410不锈钢洗涤槽

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加纳19$215.1K
美国4$153.0K
越南6$82.3K
法国1$18.0K
RE1$13.2K
阿联酋1$7.1K
沙特阿拉伯1$7.1K
澳大利亚1$5.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J9 Builders, LLC美国3$139.9K其他木家具、木制厨房家具
Gateway Global Sourcing Ltd.加纳4$98.5K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Refined Decor加纳7$60.4K高吸水率瓷砖、加工大理石制品
Agence Martin Réunion (AMR)越南1$32.5K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Decora Ghana Ltd.加纳3$22.6K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Refined Decor越南3$20.5K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、切割大理石
Decora Tiles Ghana Ltd.加纳3$20.4K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
Jmg Import Joint Stock Co法国1$18.0K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
FAAA MATERIAUX越南1$15.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
CK Oteng Ventures加纳2$13.2K塑料餐具、其他钢铁家用品

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10陶瓷砖(吸水0.5-10%)ATLANTICA CORP LTD$4.3K
2026-04-10陶瓷砖(吸水0.5-10%)ATLANTICA CORP LTD$3.2K
2026-03-30陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECORA GHANA LTD$3.7K
2026-03-30陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECORA GHANA LTD$4.0K
2026-02-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)ORIGINAL CERAMICS PTY LTD$690
2026-02-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)ORIGINAL CERAMICS PTY LTD$1.3K
2026-02-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)ORIGINAL CERAMICS PTY LTD$9
2026-02-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)ORIGINAL CERAMICS PTY LTD$1.8K
2026-02-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)ORIGINAL CERAMICS PTY LTD$5
2026-02-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)ORIGINAL CERAMICS PTY LTD$650

相关企业 · 同类产品

Minh Hung Industrial Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →