Minh Hung Industrial Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHIệP MINH HưNG
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$521.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110371342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSW5PJR |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Số 46, Ngõ 148 Đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP MINH HƯNG |
| 企业英文名称 | MINH HUNG INDUSTRIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, Ngõ 107 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0916535522 |
| 邮箱 | thanhpv.minhhungjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 441520 | 木托盘 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 19 | $215.1K |
| 美国 | 4 | $153.0K |
| 越南 | 6 | $82.3K |
| 法国 | 1 | $18.0K |
| RE | 1 | $13.2K |
| 阿联酋 | 1 | $7.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $7.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J9 Builders, LLC | 美国 | 3 | $139.9K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Gateway Global Sourcing Ltd. | 加纳 | 4 | $98.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Refined Decor | 加纳 | 7 | $60.4K | 高吸水率瓷砖、加工大理石制品 |
| Agence Martin Réunion (AMR) | 越南 | 1 | $32.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Decora Ghana Ltd. | 加纳 | 3 | $22.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Refined Decor | 越南 | 3 | $20.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、切割大理石 |
| Decora Tiles Ghana Ltd. | 加纳 | 3 | $20.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Jmg Import Joint Stock Co | 法国 | 1 | $18.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| FAAA MATERIAUX | 越南 | 1 | $15.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| CK Oteng Ventures | 加纳 | 2 | $13.2K | 塑料餐具、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ATLANTICA CORP LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ATLANTICA CORP LTD | — | $3.2K |
| 2026-03-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECORA GHANA LTD | — | $3.7K |
| 2026-03-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECORA GHANA LTD | — | $4.0K |
| 2026-02-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ORIGINAL CERAMICS PTY LTD | — | $690 |
| 2026-02-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ORIGINAL CERAMICS PTY LTD | — | $1.3K |
| 2026-02-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ORIGINAL CERAMICS PTY LTD | — | $9 |
| 2026-02-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ORIGINAL CERAMICS PTY LTD | — | $1.8K |
| 2026-02-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ORIGINAL CERAMICS PTY LTD | — | $5 |
| 2026-02-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ORIGINAL CERAMICS PTY LTD | — | $650 |