Nam Song Hau Trading and Investing Petroleum Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 原油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐầU Tư DầU KHí NAM SôNG HậU
19
进口笔数
0
出口笔数
$54.65M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300177249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21JDBC4 |
| 成立日期 | 2012-02-14 |
| 联系地址 | ấp Phú Thạnh, Thị Trấn Mái Dầm, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ DẦU KHÍ NAM SÔNG HẬU |
| 企业英文名称 | NAM SONG HAU TRADING INVESTING PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | ấp Phú Thạnh, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đầu tư, xây dựng, kinh doanh và cho thuê bến cảng, nhà, văn phòng, khu dân cư, khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng, nhà kho, nhà xưởng, các công trình, nhà máy phục vụ ngành xăng dầu ; Kinh doanh và chế biến gỗ các loại; - Sản xuất và mua bán xăng sinh học, xăng, dầu, nhớt, các sản phẩm hóa dầu các loại; - Đại lý mua bán xăng dầu; tư vấn đầu tư, lập và quản lý các dự án đầu tư. - Mua bán tàu thuyền, sà lan, phương tiện vận tải thủy, bộ các loại. - Đầu tư kinh doanh khu du lịch, khu du lịch sinh thái, khu vui chơi giải trí; kinh doanh dịch vụ karaoke. - Kinh doanh lương thực. - Kinh doanh xuất nhập khẩu xăng dầu. - Xuất khẩu gạo. - Kinh doanh xuất nhập khẩu phân bón. - Hoạt động trang trại: sản xuất, trồng lúa và cây ăn trái. - Vận tải hàng hóa xăng dầu ven biển và viễn dương. - kinh doanh xuất nhập khẩu xăng dầu hàng hải. Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ các điều kiện theo qui định thì mới được hoạt động. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842926547979 |
| 邮箱 | namsonghau@nshpetro.com |
| 传真 | +842923842373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.262万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270900 | 原油 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 290919 | 其他无环醚衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $18.00M |
| 泰国 | 6 | $11.84M |
| 韩国 | 2 | $11.49M |
| 马来西亚 | 4 | $10.12M |
| 印度 | 1 | $3.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $28.13M | 非轻质石油、高纯锌 |
| Soleum Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $18.58M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Kempar Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.23M | 甲苯、芳香单胺 |
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.71M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 非轻质石油 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $1.71M |
| 2023-08-14 | 原油 | TRAFIGURA PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.43M |
| 2023-08-14 | 原油 | TRAFIGURA PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.38M |
| 2023-06-16 | 其他无环醚衍生物 | KEMPAR ENERGY PTE LTD | 泰国 | $3.05M |
| 2023-05-29 | 原油 | TRAFIGURA PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.28M |
| 2023-05-09 | 原油 | TRAFIGURA PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.32M |
| 2023-05-02 | 原油 | TRAFIGURA PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.28M |
| 2023-05-02 | 原油 | TRAFIGURA PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.32M |
| 2023-04-04 | 非轻质石油 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 泰国 | $1.75M |
| 2023-04-04 | 非轻质石油 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 泰国 | $1.76M |