TUAN MINH TECHNICAL EQUIPMENT TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV THIếT Bị Kỹ THUậT TUấN MINH
30
进口笔数
0
出口笔数
$408.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317696530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWP4CGB |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Số Nhà Số 24, Đường Số 21, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV THIẾT BỊ KỸ THUẬT TUẤN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà Số 24, Đường Số 21, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84906911835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 843120 | 机械零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $370.9K |
| 意大利 | 3 | $14.6K |
| 德国 | 3 | $6.7K |
| 土耳其 | 3 | $5.0K |
| 英国 | 5 | $4.7K |
| 墨西哥 | 3 | $2.5K |
| 波兰 | 2 | $2.0K |
| 美国 | 2 | $1.2K |
| 丹麦 | 1 | $700 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO CITY BEILUN BLUE SEA PORT MACHINERY CO LTD | 中国 | 14 | $259.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 6 | $77.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TIANJIN LINK WORLD TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $19.4K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| PINGXIANG HEJUN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $15.5K | 工业电炉、钢铁管线管 |
| V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | 2 | $11.2K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| SHANGHAI SUNNY TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $4.6K | X射线装置及零件、电器装置零件 |
| TEEHON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 车用照明信号装置、车辆照明信号零件 |
| SHANGHAI SAIZ HYDRAULICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 安全阀、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-15 | 发动机泵 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-15 | 硫化橡胶管 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-15 | 发动机泵 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-15 | 硫化橡胶管 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $259 |