Gen Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GEN GROUP
13
进口笔数
0
出口笔数
$68.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108594528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ308F8G |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 26 Biệt thự BT1 Bán đảo Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GEN GROUP |
| 企业英文名称 | GEN GROUP CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84962129698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $67.7K |
| 土耳其 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $53.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Wuhan Huawei Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 医用粘性敷料、自粘塑料片 |
| Katsan Katgut San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $1.1K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 诊断试剂 | Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-20 | 诊断试剂 | Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-07-20 | 诊断试剂 | Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-09 | 医用粘性敷料 | Wuhan Huawei Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 其他医疗器具 | Katsan Katgut San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | $236 |
| 2026-06-30 | 其他医疗器具 | Katsan Katgut San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | $226 |
| 2026-06-30 | 其他医疗器具 | Katsan Katgut San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | $226 |
| 2026-06-30 | 其他医疗器具 | Katsan Katgut San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | $236 |
| 2026-02-03 | 其他医疗器具 | Katsan Katgut San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | $28 |
| 2026-02-03 | 其他医疗器具 | Katsan Katgut San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | $28 |