Gunica Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 965 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GUNICA VIệT NAM

240
进口笔数
965
出口笔数
$6.55M
进口金额
$12.76M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-19
最近出口
24
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103.3K · 4 笔出口 $270.3K · 22 笔2023-10进口 $403.9K · 9 笔出口 $25.2K · 5 笔2023-11进口 $621.2K · 23 笔出口 $87.1K · 9 笔2023-12进口 $364.5K · 10 笔出口 $310.8K · 30 笔2024-01进口 $235.1K · 9 笔出口 $1.42M · 119 笔2024-02进口 $238.9K · 5 笔出口 $701.2K · 49 笔2024-03进口 $192.2K · 6 笔出口 $724.9K · 53 笔2024-04进口 $87.7K · 6 笔出口 $203.6K · 19 笔2024-05进口 $124.4K · 7 笔出口 $55.6K · 3 笔2024-06进口 $139.9K · 4 笔出口 $74.5K · 12 笔2024-07进口 $154.1K · 10 笔出口 $158.9K · 18 笔2024-08进口 $434.6K · 17 笔出口 $467.9K · 43 笔2024-09进口 $113.8K · 5 笔出口 $724.1K · 60 笔2024-10进口 $617.9K · 14 笔出口 $643.3K · 59 笔2024-11进口 $395.9K · 13 笔出口 $265.2K · 22 笔2024-12进口 $197.8K · 4 笔出口 $1.03M · 82 笔2025-01进口 $228.1K · 5 笔出口 $887.6K · 68 笔2025-02进口 $102.7K · 2 笔出口 $510.8K · 31 笔2025-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $531.8K · 44 笔2025-04进口 $23.3K · 2 笔出口 $272.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 6 笔2025-06进口 $102 · 2 笔出口 $39.5K · 5 笔2025-07进口 $42.5K · 4 笔出口 $54.5K · 7 笔2025-08进口 $458 · 2 笔出口 $133.1K · 6 笔2025-09进口 $310.1K · 8 笔出口 $79.4K · 7 笔2025-10进口 $88.0K · 4 笔出口 $106.0K · 6 笔2025-11进口 $21.9K · 3 笔出口 $472.3K · 20 笔2025-12进口 $140.6K · 3 笔出口 $407.7K · 25 笔2026-01进口 $145.9K · 3 笔出口 $178.2K · 9 笔2026-02进口 $59.2K · 3 笔出口 $141.4K · 7 笔2026-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $82.2K · 7 笔2026-04进口 $159.9K · 3 笔出口 $22.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103.3K · 4 笔出口 $270.3K · 22 笔2023-10进口 $403.9K · 9 笔出口 $25.2K · 5 笔2023-11进口 $621.2K · 23 笔出口 $87.1K · 9 笔2023-12进口 $364.5K · 10 笔出口 $310.8K · 30 笔2024-01进口 $235.1K · 9 笔出口 $1.42M · 119 笔2024-02进口 $238.9K · 5 笔出口 $701.2K · 49 笔2024-03进口 $192.2K · 6 笔出口 $724.9K · 53 笔2024-04进口 $87.7K · 6 笔出口 $203.6K · 19 笔2024-05进口 $124.4K · 7 笔出口 $55.6K · 3 笔2024-06进口 $139.9K · 4 笔出口 $74.5K · 12 笔2024-07进口 $154.1K · 10 笔出口 $158.9K · 18 笔2024-08进口 $434.6K · 17 笔出口 $467.9K · 43 笔2024-09进口 $113.8K · 5 笔出口 $724.1K · 60 笔2024-10进口 $617.9K · 14 笔出口 $643.3K · 59 笔2024-11进口 $395.9K · 13 笔出口 $265.2K · 22 笔2024-12进口 $197.8K · 4 笔出口 $1.03M · 82 笔2025-01进口 $228.1K · 5 笔出口 $887.6K · 68 笔2025-02进口 $102.7K · 2 笔出口 $510.8K · 31 笔2025-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $531.8K · 44 笔2025-04进口 $23.3K · 2 笔出口 $272.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 6 笔2025-06进口 $102 · 2 笔出口 $39.5K · 5 笔2025-07进口 $42.5K · 4 笔出口 $54.5K · 7 笔2025-08进口 $458 · 2 笔出口 $133.1K · 6 笔2025-09进口 $310.1K · 8 笔出口 $79.4K · 7 笔2025-10进口 $88.0K · 4 笔出口 $106.0K · 6 笔2025-11进口 $21.9K · 3 笔出口 $472.3K · 20 笔2025-12进口 $140.6K · 3 笔出口 $407.7K · 25 笔2026-01进口 $145.9K · 3 笔出口 $178.2K · 9 笔2026-02进口 $59.2K · 3 笔出口 $141.4K · 7 笔2026-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $82.2K · 7 笔2026-04进口 $159.9K · 3 笔出口 $22.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603646166
企查查编码QVNJX82S7S
成立日期2019-05-28
联系地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GUNICA VIỆT NAM
企业英文名称GUNICA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6). (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本115.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390110低密度聚乙烯
482110印刷标签
731815钢铁螺钉螺栓
391990自粘塑料片
392350塑料封口件
392310塑料包装箱
848079非注塑模具
950300玩具模型
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
482110印刷标签
392310塑料包装箱
940370塑料家具
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
940180其他座椅
391990自粘塑料片
392350塑料封口件
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国181$4.12M
泰国27$2.27M
韩国16$82.5K
美国22$73.2K
日本1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国674$8.67M
德国41$649.2K
英国29$625.5K
澳大利亚36$496.9K
荷兰21$448.0K
加拿大12$322.8K
韩国48$310.6K
日本25$305.4K
越南13$186.9K
爱尔兰11$168.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
cf321980f119d773e85ec9ad7536b6db129$2.92M
SCG Chemicals ICO Polymers Co., Ltd.泰国21$1.92M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Zhejiang Rotoun Plastic Technology Corp.中国14$604.8K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
SCG Ico Polymers Co., Ltd.泰国6$350.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Nantong Jiahe Plastics & Hardware Products Co., Ltd.中国8$342.9K其他塑料制品、自粘塑料片
Huizhou Meagle Enterprise Ltd.中国7$124.8K其他塑料制品
The Gunica Co.韩国15$100.7K其他塑料制品、玩具模型
The Step2 Co., LLC美国11$40.3K玩具模型、其他户外娱乐设备
Jia Sheng Hardware (HK) Ltd.中国4$19.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
SHIPING HUANG中国4$123自粘塑料片、其他塑料制品

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Step2 Co., LLC美国566$6.98M玩具模型、瓦楞纸箱
The Step2 Co.美国106$1.68M玩具模型
The Step2 Co. LLC德国38$607.9K玩具模型
The Step2 Co. LLC英国26$570.8K玩具模型
The Step2 Co. LLC澳大利亚35$484.4K玩具模型
The Step2 Co. LLC荷兰18$401.2K玩具模型
The Step2 Co. LLC加拿大12$322.8K玩具模型
The Gunica Co.韩国37$213.0K玩具模型、印刷标签
The Step2 Co. LLC日本18$200.9K玩具模型
The Step2 Co. LLC比利时12$145.8K玩具模型

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13低密度聚乙烯ZHEJIANG ROTOUN PLASTIC TECHNOLOGY CORP中国$20.5K
2026-04-13低密度聚乙烯ZHEJIANG ROTOUN PLASTIC TECHNOLOGY CORP中国$20.5K
2026-04-02其他塑料制品NANTONG JIAHE PLASTICS & HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$19.2K
2026-04-02自粘塑料片NANTONG JIAHE PLASTICS & HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$925
2026-04-02低密度聚乙烯EMMA LU中国$20
2026-04-02其他塑料制品NANTONG JIAHE PLASTICS & HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$4.3K
2026-04-02其他塑料制品NANTONG JIAHE PLASTICS & HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$10.4K
2026-04-02其他塑料制品NANTONG JIAHE PLASTICS & HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$1.2K
2026-04-02其他塑料制品NANTONG JIAHE PLASTICS & HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$19.2K
2026-04-02自粘塑料片NANTONG JIAHE PLASTICS & HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$925

出口(共 965)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19玩具模型THE STEP2 CO LLC美国$2.6K
2026-04-19玩具模型THE STEP2 CO LLC美国$459
2026-04-19玩具模型THE STEP2 CO LLC美国$3.1K
2026-04-19玩具模型THE STEP2 CO LLC美国$3.0K
2026-04-19玩具模型THE STEP2 CO LLC美国$453
2026-04-19玩具模型THE STEP2 CO LLC美国$1.1K
2026-04-19玩具模型THE STEP2 CO LLC美国$1.5K
2026-04-09玩具模型THE STEP2 CO LLC美国$1.6K
2026-04-09玩具模型THE STEP2 CO LLC美国$567
2026-04-09玩具模型THE STEP2 CO LLC美国$707

相关企业 · 同类产品

Gunica Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →