Gunica Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 965 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GUNICA VIệT NAM
240
进口笔数
965
出口笔数
$6.55M
进口金额
$12.76M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-19
最近出口
24
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603646166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX82S7S |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GUNICA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GUNICA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6). (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 115.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 181 | $4.12M |
| 泰国 | 27 | $2.27M |
| 韩国 | 16 | $82.5K |
| 美国 | 22 | $73.2K |
| 日本 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 674 | $8.67M |
| 德国 | 41 | $649.2K |
| 英国 | 29 | $625.5K |
| 澳大利亚 | 36 | $496.9K |
| 荷兰 | 21 | $448.0K |
| 加拿大 | 12 | $322.8K |
| 韩国 | 48 | $310.6K |
| 日本 | 25 | $305.4K |
| 越南 | 13 | $186.9K |
| 爱尔兰 | 11 | $168.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cf321980f119d773e85ec9ad7536b6db | 129 | $2.92M | ||
| SCG Chemicals ICO Polymers Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $1.92M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Zhejiang Rotoun Plastic Technology Corp. | 中国 | 14 | $604.8K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| SCG Ico Polymers Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $350.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Nantong Jiahe Plastics & Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $342.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Huizhou Meagle Enterprise Ltd. | 中国 | 7 | $124.8K | 其他塑料制品 |
| The Gunica Co. | 韩国 | 15 | $100.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| The Step2 Co., LLC | 美国 | 11 | $40.3K | 玩具模型、其他户外娱乐设备 |
| Jia Sheng Hardware (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $19.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| SHIPING HUANG | 中国 | 4 | $123 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Step2 Co., LLC | 美国 | 566 | $6.98M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| The Step2 Co. | 美国 | 106 | $1.68M | 玩具模型 |
| The Step2 Co. LLC | 德国 | 38 | $607.9K | 玩具模型 |
| The Step2 Co. LLC | 英国 | 26 | $570.8K | 玩具模型 |
| The Step2 Co. LLC | 澳大利亚 | 35 | $484.4K | 玩具模型 |
| The Step2 Co. LLC | 荷兰 | 18 | $401.2K | 玩具模型 |
| The Step2 Co. LLC | 加拿大 | 12 | $322.8K | 玩具模型 |
| The Gunica Co. | 韩国 | 37 | $213.0K | 玩具模型、印刷标签 |
| The Step2 Co. LLC | 日本 | 18 | $200.9K | 玩具模型 |
| The Step2 Co. LLC | 比利时 | 12 | $145.8K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 低密度聚乙烯 | ZHEJIANG ROTOUN PLASTIC TECHNOLOGY CORP | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-13 | 低密度聚乙烯 | ZHEJIANG ROTOUN PLASTIC TECHNOLOGY CORP | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | NANTONG JIAHE PLASTICS & HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-02 | 自粘塑料片 | NANTONG JIAHE PLASTICS & HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $925 |
| 2026-04-02 | 低密度聚乙烯 | EMMA LU | 中国 | $20 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | NANTONG JIAHE PLASTICS & HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | NANTONG JIAHE PLASTICS & HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | NANTONG JIAHE PLASTICS & HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | NANTONG JIAHE PLASTICS & HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-02 | 自粘塑料片 | NANTONG JIAHE PLASTICS & HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $925 |
出口(共 965)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 玩具模型 | THE STEP2 CO LLC | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-19 | 玩具模型 | THE STEP2 CO LLC | 美国 | $459 |
| 2026-04-19 | 玩具模型 | THE STEP2 CO LLC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-19 | 玩具模型 | THE STEP2 CO LLC | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-19 | 玩具模型 | THE STEP2 CO LLC | 美国 | $453 |
| 2026-04-19 | 玩具模型 | THE STEP2 CO LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 玩具模型 | THE STEP2 CO LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | THE STEP2 CO LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | THE STEP2 CO LLC | 美国 | $567 |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | THE STEP2 CO LLC | 美国 | $707 |