Gunica Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 990 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GUNICA VIệT NAM

245
进口笔数
990
出口笔数
$6.65M
进口金额
$12.92M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-21
最近出口
26
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.42M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $621.2K · 23 笔出口 $87.1K · 9 笔2023-12进口 $364.5K · 10 笔出口 $310.8K · 30 笔2024-01进口 $235.1K · 9 笔出口 $1.42M · 119 笔2024-02进口 $238.9K · 5 笔出口 $701.2K · 49 笔2024-03进口 $192.2K · 6 笔出口 $724.9K · 53 笔2024-04进口 $87.7K · 6 笔出口 $203.6K · 19 笔2024-05进口 $124.4K · 7 笔出口 $55.6K · 3 笔2024-06进口 $139.9K · 4 笔出口 $74.5K · 12 笔2024-07进口 $154.1K · 10 笔出口 $158.9K · 18 笔2024-08进口 $434.6K · 17 笔出口 $467.9K · 43 笔2024-09进口 $113.8K · 5 笔出口 $724.1K · 60 笔2024-10进口 $617.9K · 14 笔出口 $643.3K · 59 笔2024-11进口 $395.9K · 13 笔出口 $265.2K · 22 笔2024-12进口 $197.8K · 4 笔出口 $1.03M · 83 笔2025-01进口 $228.1K · 5 笔出口 $887.6K · 70 笔2025-02进口 $102.7K · 2 笔出口 $510.8K · 33 笔2025-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $531.8K · 44 笔2025-04进口 $23.3K · 2 笔出口 $272.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 8 笔2025-06进口 $102 · 2 笔出口 $39.5K · 5 笔2025-07进口 $42.5K · 4 笔出口 $54.5K · 7 笔2025-08进口 $458 · 2 笔出口 $133.1K · 6 笔2025-09进口 $310.1K · 8 笔出口 $79.4K · 7 笔2025-10进口 $88.0K · 4 笔出口 $106.0K · 6 笔2025-11进口 $21.9K · 3 笔出口 $472.3K · 20 笔2025-12进口 $140.6K · 3 笔出口 $407.7K · 25 笔2026-01进口 $145.9K · 3 笔出口 $178.2K · 9 笔2026-02进口 $59.2K · 3 笔出口 $141.4K · 7 笔2026-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $82.2K · 7 笔2026-04进口 $159.9K · 3 笔出口 $22.5K · 3 笔2026-05进口 $51.4K · 1 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-06进口 $47.6K · 3 笔出口 $94.8K · 8 笔2026-07进口 $50 · 1 笔出口 $37.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $621.2K · 23 笔出口 $87.1K · 9 笔2023-12进口 $364.5K · 10 笔出口 $310.8K · 30 笔2024-01进口 $235.1K · 9 笔出口 $1.42M · 119 笔2024-02进口 $238.9K · 5 笔出口 $701.2K · 49 笔2024-03进口 $192.2K · 6 笔出口 $724.9K · 53 笔2024-04进口 $87.7K · 6 笔出口 $203.6K · 19 笔2024-05进口 $124.4K · 7 笔出口 $55.6K · 3 笔2024-06进口 $139.9K · 4 笔出口 $74.5K · 12 笔2024-07进口 $154.1K · 10 笔出口 $158.9K · 18 笔2024-08进口 $434.6K · 17 笔出口 $467.9K · 43 笔2024-09进口 $113.8K · 5 笔出口 $724.1K · 60 笔2024-10进口 $617.9K · 14 笔出口 $643.3K · 59 笔2024-11进口 $395.9K · 13 笔出口 $265.2K · 22 笔2024-12进口 $197.8K · 4 笔出口 $1.03M · 83 笔2025-01进口 $228.1K · 5 笔出口 $887.6K · 70 笔2025-02进口 $102.7K · 2 笔出口 $510.8K · 33 笔2025-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $531.8K · 44 笔2025-04进口 $23.3K · 2 笔出口 $272.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 8 笔2025-06进口 $102 · 2 笔出口 $39.5K · 5 笔2025-07进口 $42.5K · 4 笔出口 $54.5K · 7 笔2025-08进口 $458 · 2 笔出口 $133.1K · 6 笔2025-09进口 $310.1K · 8 笔出口 $79.4K · 7 笔2025-10进口 $88.0K · 4 笔出口 $106.0K · 6 笔2025-11进口 $21.9K · 3 笔出口 $472.3K · 20 笔2025-12进口 $140.6K · 3 笔出口 $407.7K · 25 笔2026-01进口 $145.9K · 3 笔出口 $178.2K · 9 笔2026-02进口 $59.2K · 3 笔出口 $141.4K · 7 笔2026-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $82.2K · 7 笔2026-04进口 $159.9K · 3 笔出口 $22.5K · 3 笔2026-05进口 $51.4K · 1 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-06进口 $47.6K · 3 笔出口 $94.8K · 8 笔2026-07进口 $50 · 1 笔出口 $37.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号3603646166
企查查编码QVNJX82S7S
成立日期2019-05-28
联系地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GUNICA VIỆT NAM
企业英文名称GUNICA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6). (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本115.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390110低密度聚乙烯
482110印刷标签
731815钢铁螺钉螺栓
391990自粘塑料片
392350塑料封口件
392310塑料包装箱
848079非注塑模具
950300玩具模型
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
482110印刷标签
392310塑料包装箱
481910瓦楞纸箱
940370塑料家具
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
940180其他座椅
391990自粘塑料片
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国185$4.22M
泰国28$2.27M
韩国16$82.5K
美国22$73.2K
日本1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国695$8.81M
德国41$649.2K
英国29$625.5K
澳大利亚36$496.9K
荷兰21$448.0K
韩国52$327.1K
加拿大12$322.8K
日本25$305.4K
越南13$186.9K
爱尔兰11$168.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STEP2 DISCOVERY HONG KONG LIMITED中国香港129$2.92M其他塑料制品、印刷标签
SCG Ico Polymers Co., Ltd.泰国28$2.27M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Zhejiang Rotoun Plastic Technology Corp.中国14$604.8K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Nantong Jiahe Plastics & Hardware Products Co., Ltd.中国9$378.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Huizhou Meagle Enterprise Ltd.中国6$107.5K其他塑料制品
The Gunica Co.韩国14$75.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
The Step2 Co., LLC美国10$34.7K玩具模型、其他户外娱乐设备
THE GUNICA COMPANY韩国5$25.5K玩具模型、其他塑料制品
Jia Sheng Hardware (HK) Ltd.中国5$22.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
SHIPING HUANG中国4$123自粘塑料片、其他塑料制品

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Step2 Co., LLC美国543$6.58M玩具模型、家具配件
The Step2 Co.美国106$1.68M玩具模型
The Step2 Co. LLC德国38$607.9K玩具模型
The Step2 Co. LLC英国26$570.8K玩具模型
THE STEP2 COMPANY LLC美国44$540.2K玩具模型、钢铁螺钉螺栓
The Step2 Co. LLC澳大利亚35$484.4K玩具模型
The Step2 Co. LLC荷兰18$401.2K玩具模型
The Step2 Co. LLC加拿大12$322.8K玩具模型
The Gunica Co.韩国37$213.0K玩具模型、印刷标签
The Step2 Co. LLC日本18$200.9K玩具模型

近期贸易明细

进口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17低密度聚乙烯SCG Ico Polymers Co., Ltd.泰国$50
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Jia Sheng Hardware (HK) Ltd.中国$2.7K
2026-06-23其他塑料制品HUIZHOU MEAGLE ENTERPRISE LIMITED中国$9.7K
2026-06-09其他塑料制品Nantong Jiahe Plastics & Hardware Products Co., Ltd.中国$16.3K
2026-06-09其他塑料制品Nantong Jiahe Plastics & Hardware Products Co., Ltd.中国$6.2K
2026-06-09其他塑料制品Nantong Jiahe Plastics & Hardware Products Co., Ltd.中国$8.8K
2026-06-09自粘塑料片Nantong Jiahe Plastics & Hardware Products Co., Ltd.中国$391
2026-06-09其他塑料制品Nantong Jiahe Plastics & Hardware Products Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-09其他塑料制品Nantong Jiahe Plastics & Hardware Products Co., Ltd.中国$2.5K
2026-05-07其他钢铁制品GUANGDONG KESHANG MACHINERY CO., LTD.中国$668

出口(共 990)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21玩具模型THE STEP2 COMPANY LLC美国$461
2026-07-21玩具模型THE STEP2 COMPANY LLC美国$311
2026-07-21玩具模型THE STEP2 COMPANY LLC美国$4.4K
2026-07-21玩具模型THE STEP2 COMPANY LLC美国$7.1K
2026-07-21玩具模型THE STEP2 COMPANY LLC美国$675
2026-07-17玩具模型THE STEP2 COMPANY LLC美国$10.9K
2026-07-17玩具模型THE STEP2 COMPANY LLC美国$3.7K
2026-07-10瓦楞纸箱THE GUNICA COMPANY韩国$39
2026-07-10塑料家具THE GUNICA COMPANY韩国$5.6K
2026-07-10塑料家具THE GUNICA COMPANY韩国$190

相关企业 · 同类产品

Gunica Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →