IMED Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị IMED
48
进口笔数
3
出口笔数
$647.2K
进口金额
$111.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-08
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108181016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQVUW3W |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Số 33, ngõ 193/30 phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ IMED |
| 企业英文名称 | IMED EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, ngõ 193/30 phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84349338783 |
| 邮箱 | imed.phuongdt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $630.3K |
| 韩国 | 1 | $13.5K |
| 意大利 | 6 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $111.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miradry, Inc. | 美国 | 35 | $429.3K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Miradry, Inc. | 美国 | 5 | $201.0K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| AMI Inc. | 韩国 | 1 | $13.5K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| RI MOS S.r.l. | 意大利 | 6 | $3.4K | 外科缝合针、其他医疗器具 |
| Miramar Labs | 美国 | 1 | $15 | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miradry, Inc. | 美国 | 2 | $59.4K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Miradry, Inc. | 美国 | 1 | $52.5K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 第90章仪器零件 | MIRADRY INC | 美国 | $21.6K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | MIRADRY INC | 美国 | $63.5K |
| 2026-04-06 | 第90章仪器零件 | MIRADRY INC | 美国 | $21.6K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | MIRADRY INC | 美国 | $63.5K |
| 2026-03-23 | 第90章仪器零件 | MIRADRY INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-03-06 | 第90章仪器零件 | MIRADRY INC | 美国 | $14.9K |
| 2026-01-20 | 第90章仪器零件 | MIRADRY INC | 美国 | $14.9K |
| 2025-12-23 | 其他医疗器具 | MIRADRY INC | 美国 | $3.1K |
| 2025-12-09 | 第90章仪器零件 | MIRADRY INC | 美国 | $10.8K |
| 2025-11-18 | 第90章仪器零件 | MIRADRY INC | 美国 | $18.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他医疗器具 | MIRADRY INC | 美国 | $52.5K |
| 2025-10-16 | 其他医疗器具 | MIRADRY INC | 美国 | $52.5K |
| 2023-07-11 | 其他医疗器具 | MIRADRY INC | 美国 | $6.9K |