IMED Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 第90章仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị IMED

48
进口笔数
3
出口笔数
$647.2K
进口金额
$111.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-08
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $52.5K · 1 笔2025-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $170.3K · 2 笔出口 $52.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $52.5K · 1 笔2025-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $170.3K · 2 笔出口 $52.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108181016
企查查编码QVNUQVUW3W
成立日期2018-03-12
联系地址Số 33, ngõ 193/30 phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ IMED
企业英文名称IMED EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33, ngõ 193/30 phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84349338783
邮箱imed.phuongdt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
901832外科缝合针
901890其他医疗器具
481014涂布印刷纸≤435×297mm
842139气体过滤机械
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国41$630.3K
韩国1$13.5K
意大利6$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$111.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miradry, Inc.美国35$429.3K第90章仪器零件、其他医疗器具
Miradry, Inc.美国5$201.0K眼科仪器、第90章仪器零件
AMI Inc.韩国1$13.5K其他医疗器具、其他电气设备
RI MOS S.r.l.意大利6$3.4K外科缝合针、其他医疗器具
Miramar Labs美国1$15其他医疗器具、第90章仪器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miradry, Inc.美国2$59.4K其他医疗器具、眼科仪器
Miradry, Inc.美国1$52.5K其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06第90章仪器零件MIRADRY INC美国$21.6K
2026-04-06其他医疗器具MIRADRY INC美国$63.5K
2026-04-06第90章仪器零件MIRADRY INC美国$21.6K
2026-04-06其他医疗器具MIRADRY INC美国$63.5K
2026-03-23第90章仪器零件MIRADRY INC美国$1.0K
2026-03-06第90章仪器零件MIRADRY INC美国$14.9K
2026-01-20第90章仪器零件MIRADRY INC美国$14.9K
2025-12-23其他医疗器具MIRADRY INC美国$3.1K
2025-12-09第90章仪器零件MIRADRY INC美国$10.8K
2025-11-18第90章仪器零件MIRADRY INC美国$18.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他医疗器具MIRADRY INC美国$52.5K
2025-10-16其他医疗器具MIRADRY INC美国$52.5K
2023-07-11其他医疗器具MIRADRY INC美国$6.9K

相关企业 · 同类产品

IMED Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →