Viet Water Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT WATER
25
进口笔数
0
出口笔数
$862.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312931928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XJB44K |
| 成立日期 | 2014-09-17 |
| 联系地址 | 339 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT WATER |
| 企业英文名称 | VIET WATER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 345 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84947999930 |
| 邮箱 | info@vietwaterjsc.com |
| 官网 | www.vietwaterjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $418.1K |
| 中国 | 7 | $403.8K |
| 新加坡 | 2 | $21.1K |
| 日本 | 1 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deerfos Membranes Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $404.4K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Hebei Wansheng Environmental Protection Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $225.8K | 钢制容器(>300升)、1kg以下胶粘剂 |
| Suntar Environmental Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $145.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Jiangsu Tianniwei Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.7K | 混合机、其他功能机器 |
| Kenden Sha Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.4K | 水净化机械、液体过滤机械 |
| Deerfos Membranes Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.8K | 液体过滤机械 |
| Hinkton Environment Technology (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品 |
| Gongyi Filter Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他化学制剂、氯化铝 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢制容器(>300升) | HEBEI WANSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $68.6K |
| 2026-04-13 | 钢制容器(>300升) | HEBEI WANSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-13 | 钢制容器(>300升) | HEBEI WANSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-13 | 钢制容器(>300升) | HEBEI WANSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $68.6K |
| 2026-03-26 | 液体过滤机械 | Deerfos Membranes Co., Ltd. | 韩国 | $28.5K |
| 2026-03-23 | 水净化机械 | Kenden Sha Co., Ltd. | 日本 | $19.4K |
| 2026-02-05 | 液体过滤机械 | Deerfos Membranes Co., Ltd. | 韩国 | $16.5K |
| 2026-02-05 | 液体过滤机械 | Deerfos Membranes Co., Ltd. | 韩国 | $12.1K |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | GONGYI FILTER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-22 | 其他丙烯酸聚合物 | GONGYI FILTER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |