E Viet Food Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E VIET FOOD SOLUTION
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$33.5K
出口金额
—
最近进口
2023-03-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702821676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN110XCHS |
| 成立日期 | 2019-10-21 |
| 联系地址 | Lô X5, Cụm công nghiệp Công ty cổ phần thành phố Đẹp, Khu Phố Ông Đông, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E VIET FOOD SOLUTION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84937083762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 821490 | 刀具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 681490 | 云母制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $33.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $33.5K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-07 | 其他座椅 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $9.9K |
| 2023-03-07 | 木制厨房家具 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $8.5K |
| 2023-03-06 | 塑料餐具 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $56 |
| 2023-03-06 | 塑料餐具 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $6 |
| 2023-03-06 | 不锈钢家用制品 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $328 |
| 2023-03-06 | 不锈钢家用制品 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $123 |
| 2023-03-06 | 不锈钢家用制品 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $17 |
| 2023-03-06 | 不锈钢家用制品 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $247 |
| 2023-03-06 | 不锈钢家用制品 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $11 |
| 2023-03-06 | 剪刀及刀片 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $13 |