Auto Service & Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ ô Tô
3
进口笔数
0
出口笔数
$37.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106048499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6PWPJ4 |
| 成立日期 | 2012-11-28 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ 17 phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ Ô TÔ |
| 企业英文名称 | AUTO SERVICE AND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngõ 17 phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0962763999 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $22.0K |
| 德国 | 1 | $15.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bizol Germany GmbH | 德国 | 1 | $15.7K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Axalta Coating Systems Singapore Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.9K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| AXALTA COATING SYSTEMS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $10.1K | 丙烯酸乙烯漆、油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 其他油类添加剂 | Bizol Germany GmbH | 德国 | $2.8K |
| 2023-06-23 | 防冻制剂 | BIZOL GERMANY GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2023-06-23 | 非轻质石油 | Bizol Germany GmbH | 德国 | $4.5K |
| 2023-06-23 | 非纺织润滑剂 | BIZOL GERMANY GMBH | 德国 | $5.4K |
| 2023-06-23 | 防冻制剂 | Bizol Germany GmbH | 德国 | $781 |
| 2023-06-23 | 其他油类添加剂 | Bizol Germany GmbH | 德国 | $957 |
| 2023-05-16 | 其他胶粘剂 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 印度 | $2.9K |
| 2023-05-16 | 丙烯酸乙烯漆 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 印度 | $3.1K |
| 2023-05-16 | 丙烯酸乙烯漆 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 印度 | $3.6K |
| 2023-05-16 | 其他胶粘剂 | AXALTA COATING SYSTEMS SINGAPORE HOLDING PTE. LTD. | 印度 | $2.3K |