Hong Ju Electromechanical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ ĐIệN HONG JU
10
进口笔数
6
出口笔数
$223.1K
进口金额
$37.8K
出口金额
2024-01-22
最近进口
2024-01-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301108297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM6GDCF |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Tầng 2 số 141 Đường Lê Hồng Phong, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN HONG JU |
| 企业英文名称 | HONG JU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84988192549 |
| 邮箱 | thietbicodienhongju@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 760900 | 铝制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $223.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $37.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $219.1K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.3K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 塑料管件 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-01-22 | 塑料管件 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $99 |
| 2024-01-22 | 塑料管件 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-01-22 | 不锈钢管配件 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-01-22 | 铝制管件 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $76 |
| 2024-01-22 | 塑料管件 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $34 |
| 2024-01-22 | 塑料管件 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-01-22 | 铝制管件 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-01-22 | 铝制管件 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-01-22 | 塑料管件 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $418 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 液体过滤机械 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $70 |
| 2024-01-26 | 气体过滤机械 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $144 |
| 2024-01-26 | 液体过滤机械 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $550 |
| 2024-01-23 | 气体过滤机械 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $144 |
| 2024-01-23 | 液体过滤机械 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $550 |
| 2024-01-23 | 液体过滤机械 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $70 |
| 2024-01-23 | 非轻质石油 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $468 |
| 2024-01-19 | 铝制管件 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-01-19 | 铝制管件 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-01-19 | 铝制管件 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |