Akzo Nobel Vietnam Co., Ltd. - Nhon Trach 1 Industrial Park Factory

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 矿物材料模具

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH AKZO NOBEL VIệT NAM NHà MáY TạI KCN NHơN TRạCH 1

6
进口笔数
16
出口笔数
$852
进口金额
$5.15M
出口金额
2025-05-26
最近进口
2025-09-24
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $343 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $751.6K · 2 笔2024-04进口 $542 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 1 笔2024-07进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $216.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $269.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 1 笔2025-05进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $844.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $343 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $751.6K · 2 笔2024-04进口 $542 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 1 笔2024-07进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $216.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $269.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 1 笔2025-05进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $844.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700687873-002
企查查编码QVN9RMX5D8
成立日期2022-02-15
联系地址Đường số 2, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH AKZO NOBEL VIỆT NAM – NHÀ MÁY TẠI KCN NHƠN TRẠCH 1
企业英文名称BRANCH OF AKZO NOBEL VIETNAM LTD – FACTORY IN NHON TRACH 1 INDUSTRIAL ZONE
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Đường số 2, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话02513560730
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320820丙烯酸乙烯漆
381400油漆溶剂
390729其他聚醚
390799其他饱和聚酯
491191其他印刷图片
853710电力控制板
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
848060矿物材料模具
320910丙烯酸/乙烯涂料
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
841381其他泵和提升机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$542
印度尼西亚1$199
英国1$66
泰国1$25
中国1$15
意大利1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度13$4.86M
菲律宾2$293.5K
新加坡1$60

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akzo Nobel India Ltd.印度1$542聚合物基油漆、油漆溶剂
PT International Paint Indonesia印度尼西亚1$199聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆
Russell Finex Ltd.英国1$66矿物加工机零件、其他钢铁制品
Allnex (Thailand) Ltd.泰国1$25其他饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物
Zhejiang Guanghua Technology Co., Ltd.中国1$15其他饱和聚酯、其他聚醚
Akzo Nobel Coatings S.p.A.意大利1$5其他不饱和聚酯、氢氧化铝

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kalyani Techpark Pvt. Ltd.印度5$3.51M矿物材料模具
Bren Corporation Pvt. Ltd.印度4$766.3K矿物材料模具、金属框架软垫椅
JP Infra Ventures LLP印度2$486.8K矿物材料模具
Longridge Construction Inc.菲律宾1$213.7K非耐火灰浆、铝制结构体及部件
Energia Skyi Ventures Ltd.印度1$96.4K矿物材料模具
VCDU Realty Corp.菲律宾1$79.8K铝制结构体及部件、冷轧机
Styrene Packings Pvt. Ltd.印度1$283其他螺纹紧固件、胶粘填料
AkzoNobel Paints (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$60聚合物基油漆、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-26其他聚醚ZHEJIANG GUANGHUA TECHNOLOGY CO中国$15
2024-07-05油漆溶剂ALLNEX (THAILAND) LTD泰国$25
2024-04-20丙烯酸乙烯漆AKZO NOBEL INDIA LTD印度$542
2023-05-16其他饱和聚酯AKZO NOBEL COATINGS SPA意大利$5
2023-02-27其他印刷图片PT INTERNATIONAL PAINT INDONESIA印度尼西亚$66
2023-02-27非液体温度计PT INTERNATIONAL PAINT INDONESIA印度尼西亚$133
2023-02-06电力控制板RUSSELL FINEX LTD英国$66

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24矿物材料模具KALYANI TECHPARK PRIVATE LTD印度$844.0K
2025-04-04矿物材料模具LONGRIDGE CONSTRUCTION INC菲律宾$213.7K
2025-02-12矿物材料模具KALYANI TECHPARK PRIVATE LTD印度$885.3K
2025-02-04矿物材料模具KALYANI TECHPARK PRIVATE LTD印度$855.0K
2025-01-15矿物材料模具JP INFRA VENTURES LLP印度$269.9K
2024-11-22矿物材料模具JP INFRA VENTURES LLP印度$216.9K
2024-10-04矿物材料模具BREN CORP ORATION PRIVATE LTD印度$10.1K
2024-09-14矿物材料模具BREN CORP ORATION PRIVATE LTD印度$4.6K
2024-06-03矿物材料模具ENERRGIA SKYI VENTURES LTD LIABILITY PARTNERSH印度$96.4K
2024-03-24矿物材料模具BREN CORP ORATION PRIVATE LTD印度$2.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Akzo Nobel Vietnam Co., Ltd. - Nhon Trach 1 Industrial Park Factory 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →