Akzo Nobel Vietnam Co., Ltd. - Nhon Trach 1 Industrial Park Factory
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH AKZO NOBEL VIệT NAM NHà MáY TạI KCN NHơN TRạCH 1
- 邮箱11,093
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
6
进口笔数
16
出口笔数
$852
进口金额
$5.15M
出口金额
2025-05-26
最近进口
2025-09-24
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700687873-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RMX5D8 |
| 成立日期 | 2022-02-15 |
| 联系地址 | Đường số 2, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH AKZO NOBEL VIỆT NAM – NHÀ MÁY TẠI KCN NHƠN TRẠCH 1 |
| 企业英文名称 | BRANCH OF AKZO NOBEL VIETNAM LTD – FACTORY IN NHON TRACH 1 INDUSTRIAL ZONE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường số 2, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | 02513560730 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $542 |
| 印度尼西亚 | 1 | $199 |
| 英国 | 1 | $66 |
| 泰国 | 1 | $25 |
| 中国 | 1 | $15 |
| 意大利 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $4.86M |
| 菲律宾 | 2 | $293.5K |
| 新加坡 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akzo Nobel India Ltd. | 印度 | 1 | $542 | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| PT International Paint Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $199 | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| Russell Finex Ltd. | 英国 | 1 | $66 | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| Allnex (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $25 | 其他饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Zhejiang Guanghua Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 其他饱和聚酯、其他聚醚 |
| Akzo Nobel Coatings S.p.A. | 意大利 | 1 | $5 | 其他不饱和聚酯、氢氧化铝 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kalyani Techpark Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $3.51M | 矿物材料模具 |
| Bren Corporation Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $766.3K | 矿物材料模具、金属框架软垫椅 |
| JP Infra Ventures LLP | 印度 | 2 | $486.8K | 矿物材料模具 |
| Longridge Construction Inc. | 菲律宾 | 1 | $213.7K | 非耐火灰浆、铝制结构体及部件 |
| Energia Skyi Ventures Ltd. | 印度 | 1 | $96.4K | 矿物材料模具 |
| VCDU Realty Corp. | 菲律宾 | 1 | $79.8K | 铝制结构体及部件、冷轧机 |
| Styrene Packings Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $283 | 其他螺纹紧固件、胶粘填料 |
| AkzoNobel Paints (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $60 | 聚合物基油漆、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 其他聚醚 | ZHEJIANG GUANGHUA TECHNOLOGY CO | 中国 | $15 |
| 2024-07-05 | 油漆溶剂 | ALLNEX (THAILAND) LTD | 泰国 | $25 |
| 2024-04-20 | 丙烯酸乙烯漆 | AKZO NOBEL INDIA LTD | 印度 | $542 |
| 2023-05-16 | 其他饱和聚酯 | AKZO NOBEL COATINGS SPA | 意大利 | $5 |
| 2023-02-27 | 其他印刷图片 | PT INTERNATIONAL PAINT INDONESIA | 印度尼西亚 | $66 |
| 2023-02-27 | 非液体温度计 | PT INTERNATIONAL PAINT INDONESIA | 印度尼西亚 | $133 |
| 2023-02-06 | 电力控制板 | RUSSELL FINEX LTD | 英国 | $66 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 矿物材料模具 | KALYANI TECHPARK PRIVATE LTD | 印度 | $844.0K |
| 2025-04-04 | 矿物材料模具 | LONGRIDGE CONSTRUCTION INC | 菲律宾 | $213.7K |
| 2025-02-12 | 矿物材料模具 | KALYANI TECHPARK PRIVATE LTD | 印度 | $885.3K |
| 2025-02-04 | 矿物材料模具 | KALYANI TECHPARK PRIVATE LTD | 印度 | $855.0K |
| 2025-01-15 | 矿物材料模具 | JP INFRA VENTURES LLP | 印度 | $269.9K |
| 2024-11-22 | 矿物材料模具 | JP INFRA VENTURES LLP | 印度 | $216.9K |
| 2024-10-04 | 矿物材料模具 | BREN CORP ORATION PRIVATE LTD | 印度 | $10.1K |
| 2024-09-14 | 矿物材料模具 | BREN CORP ORATION PRIVATE LTD | 印度 | $4.6K |
| 2024-06-03 | 矿物材料模具 | ENERRGIA SKYI VENTURES LTD LIABILITY PARTNERSH | 印度 | $96.4K |
| 2024-03-24 | 矿物材料模具 | BREN CORP ORATION PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |