XTOYVN Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 硫化橡胶避孕套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XTOYVN
8
进口笔数
0
出口笔数
$70.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110019564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVY9TEC |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | Thôn Gia Lương, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XTOYVN |
| 企业英文名称 | XTOYVN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Lương, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 电话 | 0835416666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $70.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ming Yuan Latex Co., Ltd. | 中国 | 8 | $70.5K | 硫化橡胶避孕套、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-21 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-21 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-05-21 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-23 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-07-16 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-16 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-01 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-07-01 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-04-12 | 硫化橡胶避孕套 | SHANDONG MING YUAN LATEX CO LTD | 中国 | $7.2K |