Vi Va Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Vi Va
2
进口笔数
3
出口笔数
$419
进口金额
$44.6K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2024-10-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310433726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJU7794 |
| 成立日期 | 2010-11-05 |
| 联系地址 | 35/23 Đường Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VI VA |
| 企业英文名称 | VI VA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/23 Đường Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 0918200240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 580810 | 编带 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960610 | 扣件及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $419 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $38.5K |
| 韩国 | 1 | $5.6K |
| 越南 | 1 | $533 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen SYX Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| Quanzhou Walksun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $169 | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PURPLE BERRY (613 28 17539) /UTMB ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $22.6K | 男式针织大衣 |
| YELLO | 中国香港 | 1 | $16.0K | 非棉针织背心 |
| Bona Apparel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 填充用羽毛羽绒、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 窄幅弹性织物 | XIAMEN SYX CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-02-09 | 纺织面料运动鞋 | QUANZHOU WALKSUN TRADING LTD | 中国 | $169 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 男式针织大衣 | PURPLE BERRY (613 28 17539) /UTMB ASIA LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2024-10-28 | 男式针织大衣 | PURPLE BERRY (613 28 17539) /UTMB ASIA LTD | 中国香港 | $20.2K |
| 2024-10-25 | 非棉针织背心 | YELLO | 中国香港 | $16.0K |
| 2023-02-23 | 塑料衣着附件 | CTY TNHH BONA APPAREL VIETNAM | 越南 | $105 |
| 2023-02-23 | 塑料衣着附件 | CTY TNHH BONA APPAREL VIETNAM | 越南 | $15 |
| 2023-02-23 | 编带 | CTY TNHH BONA APPAREL VIETNAM | 韩国 | $112 |
| 2023-02-23 | 扣件及零件 | CTY TNHH BONA APPAREL VIETNAM | 越南 | $47 |
| 2023-02-23 | 70-150克非织造布 | CTY TNHH BONA APPAREL VIETNAM | 越南 | $36 |
| 2023-02-23 | 金属钩环 | CTY TNHH BONA APPAREL VIETNAM | 韩国 | $1.0K |
| 2023-02-23 | 塑料衣着附件 | CTY TNHH BONA APPAREL VIETNAM | 越南 | $330 |