Asia Commercial Joint Stock Bank
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:NGâN HàNG THươNG MạI Cổ PHầN á CHâU
197
进口笔数
9
出口笔数
$1.46B
进口金额
$30.01M
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-05-04
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301452948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQRWX19 |
| 成立日期 | 1993-05-19 |
| 联系地址 | 442 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA COMMERCIAL JOINT STOCK BANK |
| 其他编号 | 5493001VSLUXY7LJS086 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 442 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +842839290999 |
| 邮箱 | acb@acb.com.vn |
| 传真 | +842838399885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 51.3666万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 490700 | 未使用票证及证券 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490290 | 低频期刊 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490700 | 未使用票证及证券 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 72 | $1.46B |
| 印度 | 118 | $4.13M |
| 中国 | 5 | $517 |
| 韩国 | 1 | $277 |
| 爱尔兰 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $20.65M |
| 越南 | 3 | $9.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIMB Bank Berhad | 马来西亚 | 72 | $1.46B | 未使用票证及证券、智能卡 |
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 99 | $3.36M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| DCS International Co. | 印度 | 2 | $370.6K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Crop Life Science Ltd. | 印度 | 4 | $193.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| City Cat Chemicals | 印度 | 4 | $86.8K | 染料颜料、铬颜料 |
| KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $73.1K | 染料颜料、其他染料 |
| Organic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $52.1K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| SALLY ZHANG | 中国 | 5 | $517 | 磁条卡、其他塑料制品 |
| Hyosung TNS Inc. | 韩国 | 1 | $277 | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| Swethan Consulting | 印度 | 3 | $268 | 其他印刷品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIMB Bank Berhad | 马来西亚 | 9 | $30.01M | 未使用票证及证券、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 美国 | $20.00M |
| 2026-05-06 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 美国 | $20.00M |
| 2026-04-02 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 美国 | $20.00M |
| 2026-04-02 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 美国 | $20.00M |
| 2026-03-09 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 美国 | $20.00M |
| 2026-02-24 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 美国 | $20.00M |
| 2026-02-05 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 美国 | $19.98M |
| 2026-02-05 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 美国 | $20.0K |
| 2026-01-23 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 美国 | $20.0K |
| 2026-01-23 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 美国 | $19.98M |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 新加坡 | $1.63M |
| 2026-05-04 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 新加坡 | $1.79M |
| 2025-10-17 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 越南 | $1.76M |
| 2025-10-17 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 越南 | $43.6K |
| 2025-10-17 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 越南 | $620.0K |
| 2025-10-17 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 越南 | $392.1K |
| 2025-10-17 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 越南 | $40.1K |
| 2025-08-21 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 越南 | $1.95M |
| 2025-08-21 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 越南 | $431.5K |
| 2025-07-01 | 未使用票证及证券 | CIMB Bank Berhad | 越南 | $364.5K |