TTECH Vietnam Equipment & Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ Kỹ THUậT TTECH VIệT NAM
94
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109094831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS8FCDJ |
| 成立日期 | 2020-02-19 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tháp Tây Tòa nhà Hancorp Plaza, số 72 đường Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TTECH VIETNAM EQUIPMENT AND TECHNICAL SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tháp Tây Tòa nhà Hancorp Plaza, số 72 đường Trần Đă, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84975750410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianggu Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 34 | $434.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Dezhou Chemtics Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $183.9K | 次氯酸钙、混合机 |
| Wenzhou Sailing Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $72.9K | 不锈钢圆管、不锈钢冷拔管 |
| Lianggong Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.8K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Wenzhou CNPIPING Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.9K | 不锈钢冷拔管、不锈钢管件 |
| Ningbo Baodi Plastic Valve Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $21.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Xiangyang Wu'erwu Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.5K | 泵零件、其他离心泵 |
| Comflex Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 钢铁软管、其他功能机器 |
| Shanghai Wanhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-28 | 止回阀 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $267 |
| 2026-04-28 | 止回阀 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $281 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $127 |
| 2026-04-28 | 止回阀 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $281 |
| 2026-04-28 | 止回阀 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $89 |