Vietpan Corporation
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETPAN
- 邮箱2
7
进口笔数
0
出口笔数
$38.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107144935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3AVHEF |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | số 187, đường Phúc DIễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETPAN |
| 企业英文名称 | VIETPAN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 187, đường Phúc DIễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84899338585 |
| 邮箱 | vietpan.corp@gmail.com |
| 官网 | vietpan.org |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $17.9K |
| 意大利 | 1 | $15.8K |
| 中国 | 4 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infinite Uptime India Private Ltd. | 印度 | 2 | $17.9K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Solexy S.r.l. | 意大利 | 1 | $15.8K | 通信设备零件、1000伏以下电路保护器 |
| Shanghai Quanfu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.6K | 其他纺织制品、处理纺织物 |
| Filter Industry Solution Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 工业用滤布、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他测量仪器 | INFINITE UPTIME INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.9K |
| 2026-04-07 | 其他测量仪器 | INFINITE UPTIME INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.9K |
| 2026-04-02 | 带接头绝缘电线 | SOLEXY S R L | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 带接头绝缘电线 | SOLEXY S R L | 意大利 | $5.3K |
| 2026-04-02 | 带接头绝缘电线 | SOLEXY S R L | 意大利 | $5.3K |
| 2026-04-02 | 带接头绝缘电线 | SOLEXY S R L | 意大利 | $2.6K |
| 2026-03-28 | 电力控制板 | INFINITE UPTIME INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.0K |
| 2025-02-27 | 其他工业用纺织品 | FILTER INDUSTRY SOLUTION CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-20 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI QUANFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $762 |
| 2023-12-16 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI QUANFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $762 |